Đại từ tương hỗ và Phiếm chỉ
Cách dùng each other, one another và các đại từ phiếm chỉ (one, you, they).
Đại từ tương hỗ (Reciprocal Pronouns)
Dùng để diễn tả hành động hai chiều giữa hai hoặc nhiều chủ thể.
- Each other: Thường dùng cho hai người/vật. Ví dụ: Tom and Mary love each other. (Tom và Mary yêu nhau).
- One another: Thường dùng cho ba người/vật trở lên (tuy nhiên trong thực tế, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau). Ví dụ: The team members help one another.
Đại từ phiếm chỉ (Impersonal Pronouns)
Dùng để nói về mọi người nói chung, không chỉ đích danh ai.
- One: Thường dùng trong văn phong trang trọng. Ví dụ: One should always do one's best. (Người ta nên luôn làm hết sức mình).
- You: Rất phổ biến trong văn nói. Ví dụ: You need a ticket to enter. (Người ta/Bạn cần vé để vào).
- They: Thường dùng với các động từ như say, think, consider để chỉ dư luận. Ví dụ: They say it's going to rain. (Người ta nói trời sắp mưa).
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
nhau, lẫn nhau (thường dùng cho 2 người/vật)
“They looked at each other and smiled.”
nhau, lẫn nhau (thường dùng cho 3 người/vật trở lên)
“The five friends promised to write to one another.”
người ta, một người (đại từ phiếm chỉ, trang trọng)
“One must be careful when crossing the street.”
chung (giữa hai hay nhiều người)
“We have a mutual friend.”
phát triển mạnh, thịnh vượng
“Children thrive in a happy environment.”
liên hệ (để nhờ giúp đỡ hoặc giao tiếp)
“Feel free to reach out if you have any questions.”
Chọn đại từ thích hợp:
John and Mary gave ___ presents for Christmas.
___ say that learning a new language is good for the brain.
Nghe và điền đại từ tương hỗ vào chỗ trống:
Đọc to câu sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Trong câu 'You shouldn't believe everything you read on the internet', từ 'You' đóng vai trò gì?
___ should always be polite to strangers.
