BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

6 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
do the dishes /duː ðə ˈdɪʃɪz/
A1

rửa bát

He hates doing the dishes.

do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/
A2

giặt quần áo

I usually do the laundry on Sundays.

moving truck /ˈmuːvɪŋ trʌk/
A2

xe tải chuyển nhà

The moving truck is parked outside.

take out the trash /teɪk aʊt ðə træʃ/
A2

đổ rác

Can you take out the trash, please?

heat up /hiːt ʌp/
B1

hâm nóng

You can heat up yesterday's rice in the microwave.

wear and tear /ˌweər ən ˈteər/
B1

hao mòn tự nhiên do sử dụng

Scratches on the floor are normal wear and tear.