BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Cụm động từ

300 cụm, xếp theo tiểu từ chứ không theo bảng chữ cái — nghĩa của cụm động từ đi theo tiểu từ, nên xếp A–Z là làm mất chính quy luật đó.

down 30 cụm

back down B2

nhượng bộ, rút lui khỏi tranh cãi

Neither side is willing to back down.

break down A2

hỏng (máy móc); suy sụp (tinh thần)

My car broke down on the highway.

bring down B2
tách được

làm giảm, hạ bệ

The new policy aims to bring down inflation.

burn down B1
tách được

thiêu rụi, cháy rụi

The barn burned down in the storm.

calm down A2
tách được

bình tĩnh lại

Take a deep breath and calm down.

cool down A2
tách được

mát mẻ lại, bớt giận

Leave him alone until he cools down.

cut down B1
tách được

cắt giảm, bớt đi

I need to cut down on sugar.

hand down C1
tách được

tuyên án, truyền lại vật quý

The judge will hand down the verdict tomorrow morning.

hold down B2
tách được

giữ cho thức ăn trong dạ dày không bị nôn ra

The sick patient could barely hold down any soup.

hunt down B2
tách được

săn lùng, ráo riết tìm kiếm

Detectives worked around the clock to hunt down the suspect.

knock down B1
tách được

đánh đổ, đập phá

The city knocked down the abandoned house.

let down B1
tách được

làm thất vọng

I trusted him, but he let me down.

lie down A2

nằm nghỉ

I feel dizzy, so I am going to lie down for a bit.

mark down B1
tách được

giảm giá sản phẩm

The store marked down winter clothes by fifty percent.

narrow down B2
tách được

thu hẹp danh sách lựa chọn

We narrowed down the candidates to just three people.

note down B1
tách được

ghi chú lại

I noted down the address for later.

pass down B2
tách được

truyền lại cho thế hệ sau

This necklace was passed down through three generations.

pin down C1
tách được

xác định rõ, ép ai đưa ra quyết định

I couldn't pin him down to a definite answer.

put down A2
tách được

ghi vào danh sách, đặt xuống

Put me down for two tickets.

quiet down B1

yên tĩnh lại, bớt ồn ào

The kids finally quieted down.

scale down C1
tách được

thu nhỏ quy mô

The company had to scale down operations due to low demand.

settle down B1

ổn định cuộc sống

They want to get married and settle down.

shut down B1
tách được

tắt máy, ngừng hoạt động

Don't forget to shut down your computer.

sit down A1

ngồi xuống

Please sit down and open your books to page ten.

slow down A2
tách được

chậm lại, đi chậm lại

Slow down! You are driving too fast.

step down B2

từ chức

The CEO decided to step down due to health reasons.

tear down B2
tách được

phá dỡ (công trình)

They are going to tear down the old hospital.

track down B2
tách được

truy tìm, tìm ra

It took me hours to track down that rare book.

turn down B1
tách được

vặn nhỏ (âm thanh, nhiệt độ); từ chối

Please turn down the radio.

write down A2
tách được

viết lại, ghi xuống

Did you write down her phone number?

Trang 1/1 · 30 cụm động từ