BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Cụm động từ

300 cụm, xếp theo tiểu từ chứ không theo bảng chữ cái — nghĩa của cụm động từ đi theo tiểu từ, nên xếp A–Z là làm mất chính quy luật đó.

away 30 cụm

blow away B2
tách được

thổi bay, làm ngạc nhiên lớn

Her incredible performance blew away the judges.

break away B2

tách ra, bứt phá

The cyclist broke away from the main group near the finish line.

chatter away B2

nói chuyện phiếm liên hồi

The children were chatting away in the backseat.

clear away B1
tách được

dọn dẹp sạch sẽ

They cleared away the dishes after dinner.

die away B2

nhỏ dần rồi tắt hẳn

The cheering slowly died away as the speech began.

drive away B1
tách được

lái xe đi, xua đuổi

The loud noise drove away the birds in the garden.

fade away B2

mờ dần, phai nhạt dần

The music faded away as the car drove off.

fire away B2

bắt đầu đặt câu hỏi

If you have any questions, just fire away.

get away B1

đi nghỉ dưỡng, trốn thoát

We are hoping to get away for a few days next month.

give away B1
tách được

tặng miễn phí, tiết lộ bí mật

She gave away all her old books to the library.

go away A2

đi khỏi, rời đi

Please go away and leave me alone.

hide away B2
tách được

trốn kỹ, ở ẩn

He hid away in the cabin to write his book.

lock away B2
tách được

khóa cẩn thận trong két/tủ an toàn

Important legal contracts should be locked away in a fireproof safe.

look away B1

quay đi chỗ khác

She looked away when the doctor prepared the needle.

melt away B2

tan chảy, biến mất dần

All my worries melted away after the relaxing walk.

pass away B1

qua đời

His grandfather passed away last year.

put away A2
tách được

cất đi

Put your clothes away in the closet.

run away A2

bỏ chạy, trốn chạy

The dog was scared and tried to run away.

slip away B2

lẻn ra ngoài, trôi qua nhanh

He managed to slip away from the meeting early.

stay away A2

tránh xa, không lại gần

You should stay away from that construction site.

sweep away B2
tách được

quét sạch, xóa bỏ

The new policy swept away old unnecessary rules.

take away A2
tách được

mang đi, lấy đi

The waiter took away our empty plates.

throw away A2
tách được

vứt bỏ

Don't throw away these plastic bottles; we can recycle them.

tuck away B2
tách được

cất giấu kỹ ở một nơi an toàn hoặc kín đáo

She tucked away ten percent of her salary every month for investments.

turn away B1
tách được

ngoảnh mặt đi, từ chối cho vào

The guard turned away visitors without tickets.

walk away B1

bỏ đi, rút lui

You cannot just walk away from your responsibility.

wash away B1
tách được

cuốn trôi

The heavy flood washed away the wooden bridge.

waste away C1

gầy rộc đi, tiều tụy vì bệnh tật

Without treatment, the patient began to waste away.

wipe away B1
tách được

lau đi, gạt đi

She wiped away her tears and kept smiling.

work away B2

miệt mài làm việc

He worked away quietly in the corner.

Trang 1/1 · 30 cụm động từ