Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
interview /ˈɪntəvjuː/
A2buổi phỏng vấn
“My interview is at nine.”
experience /ɪkˈspɪəriəns/
B1kinh nghiệm
“I have two years of experience.”
