BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

interview /ˈɪntəvjuː/
A2

buổi phỏng vấn

My interview is at nine.

experience /ɪkˈspɪəriəns/
B1

kinh nghiệm

I have two years of experience.