Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bank /ˈbæŋk/
A1ngân hàng
“The bank closes at four.”
money /ˈmʌni/
A1tiền
“I need to save money.”
pay /peɪ/
A1trả tiền
“How would you like to pay?”
