Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
on time /ɒn taɪm/
A2đúng giờ
“Please arrive on time.”
take a break /teɪk ə breɪk/
A2nghỉ giải lao
“Let's take a break now.”
break the ice /breɪk ði aɪs/
B1phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu
“A joke can break the ice.”
