BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

on time /ɒn taɪm/
A2

đúng giờ

Please arrive on time.

take a break /teɪk ə breɪk/
A2

nghỉ giải lao

Let's take a break now.

break the ice /breɪk ði aɪs/
B1

phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu

A joke can break the ice.