Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
apartment /əˈpɑrtmənt/
A1căn hộ
“I rent a quiet apartment.”
bedroom /ˈbed.ruːm/
A1phòng ngủ
“My bedroom faces the garden.”
house /haʊs/
A1ngôi nhà
“Their house is small but bright.”
kitchen /ˈkɪtʃ.ən/
A1nhà bếp
“The kitchen is clean.”
