BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

apartment /əˈpɑrtmənt/
A1

căn hộ

I rent a quiet apartment.

bedroom /ˈbed.ruːm/
A1

phòng ngủ

My bedroom faces the garden.

house /haʊs/
A1

ngôi nhà

Their house is small but bright.

kitchen /ˈkɪtʃ.ən/
A1

nhà bếp

The kitchen is clean.