BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

bill /bɪl/
A1

hóa đơn

Could we have the bill?

menu /ˈmen.juː/
A1

thực đơn

Can I see the menu, please?

order /ˈɔːdə(r)/
A1

gọi món / đặt

I would like to order soup.