BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

turn on /tɜːrn ɒn/
A1

bật

Please turn on the light.

give up /ɡɪv ʌp/
A2

bỏ cuộc

Do not give up on learning.

look after /lʊk ˈæftər/
A2

chăm sóc

Can you look after my bag?

pick up /ˌpɪk ˈʌp/
A2

đón / nhặt lên

I will pick you up at six.

turn off /tɜːrn ɔːf/
A2

tắt

Turn off your phone in class.

find out /faɪnd aʊt/
B1

tìm ra / biết được

I need to find out the time.