Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
map /ˈmæp/
A1bản đồ
“Can I have a city map?”
museum /mjuːˈziː.əm/
A2bảo tàng
“The museum opens at nine.”
souvenir /ˌsuː.vənˈɪər/
A2quà lưu niệm
“I bought a small souvenir.”
guide /ɡaɪd/
B1hướng dẫn viên
“Our guide speaks slowly.”
