Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
hotel /həʊˈtel/
A1khách sạn
“Our hotel is near the beach.”
key /kiː/
A1chìa khóa
“Here is your room key.”
room /ruːm/
A1phòng
“I booked a quiet room.”
check-in /ˈtʃɛk.ɪn/
B1thủ tục nhận phòng / check-in
“Check-in starts at three.”
