Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
please /pliːz/
A1làm ơn
“A cup of tea, please.”
sorry /ˈsɑːri/
A1xin lỗi
“I am sorry I am late.”
thank /θæŋk/
A1cảm ơn
“Thank you for your help.”
excuse /ɪkˈskjuːz/
A2xin phép / xin lỗi
“Excuse me, where is the exit?”
