BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

please /pliːz/
A1

làm ơn

A cup of tea, please.

sorry /ˈsɑːri/
A1

xin lỗi

I am sorry I am late.

thank /θæŋk/
A1

cảm ơn

Thank you for your help.

excuse /ɪkˈskjuːz/
A2

xin phép / xin lỗi

Excuse me, where is the exit?