Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
Bạn dùng thì quá khứ đơn khi muốn thuật lại một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trước thời điểm nói, không còn kéo dài hay ảnh hưởng đến hiện tại. Bối cảnh thời gian thường được chỉ rõ bằng từ định thời (hôm qua, tuần trước) hoặc được cả hai người tự hiểu ngầm.
Cấu trúc câu:
- Động từ thường:
- Khẳng định:
S + V-ed / V2(ví dụ: I called him.) - Phủ định:
S + did not (didn't) + V-nguyên-thể(ví dụ: I didn't call him.) - Nghi vấn:
Did + S + V-nguyên-thể?(ví dụ: Did you call him?)
- Động từ to be:
- Khẳng định:
I / He / She / It + was|You / We / They + were - Phủ định:
was not (wasn't)|were not (weren't) - Nghi vấn:
Was / Were + S + ...?
Chỉ rõ mốc thời gian hoặc chuỗi hành động nối tiếp
Dùng khi sự việc gắn liền với một thời điểm đã qua (yesterday, last week, in 2021, two hours ago) hoặc khi kể lại một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
Ví dụ:
- I dropped my phone, picked it up, and ran to the bus. (Tôi đánh rơi điện thoại, nhặt lên rồi chạy vội ra xe buýt.)
Thêm đuôi -ed và nhóm bất quy tắc
Động từ có quy tắc chỉ cần thêm -ed (hoặc -d nếu tận cùng bằng e). Động từ tận cùng bằng phụ âm + y đổi thành -ied (study -> studied). Với động từ bất quy tắc, bạn buộc phải học thuộc dạng V2 vì quy tắc thêm -ed không áp dụng.
Ví dụ:
- She watched the movie twice. (watch -> có quy tắc)
- We ate dinner at a roadside stall. (eat -> ate, bất quy tắc)
Quy tắc hồi nguyên thể khi có trợ động từ 'did'
Khi mượn trợ động từ did hoặc didn't trong câu hỏi và câu phủ định, động từ chính phía sau bắt buộc phải trả về dạng nguyên thể, không lùi thì hay chia đuôi nữa.
Ví dụ:
- Did you bring an umbrella? (Đúng: bring, không dùng brought).
Lỗi phổ biến của người học Việt
Tiếng Việt không đổi đuôi từ nên người học rất hay quên biến đổi động từ sang quá khứ khi nói. Lỗi thứ hai là chia thì hai lần: vừa dùng trợ động từ did vừa chia tiếp động từ chính, hoặc nhầm lẫn giữa was/were với did.
- ✗ Yesterday I go to work by bus.
- ✓ Yesterday I went to work by bus.
- ✗ She didn't told me anything.
- ✓ She didn't tell me anything.
- ✗ Did you was at home last night?
- ✓ Were you at home last night?
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (23)
Lỡ chuyến bay nối chuyến và đổi vé tại quầy trung chuyển
Sân bay và di chuyển · Trên máy bay và nối chuyến
Xử lý hành lý bị hư hỏng
Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố
Tìm đồ bỏ quên tại khu an ninh
Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố
Phỏng vấn chuyển đến thành phố mới
Thư viện nghe mỗi ngày · Band A2
Báo mất túi tại quầy hỗ trợ
Thư viện nghe mỗi ngày · Band A2
Phỏng vấn: Chuyển hướng sang ngành công nghệ
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1
Thì Quá khứ đơn
Ngữ pháp lõi · Các thì
Phủ định với Didn't
Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì quá khứ
Câu hỏi trong quá khứ
Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì quá khứ
Mốc thời gian trong quá khứ
Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì quá khứ
Kể chuỗi sự việc trong quá khứ: First, Then, Finally
Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì quá khứ
Bẫy thông tin và người nói tự sửa lỗi
IELTS Listening · Chiến thuật nghe
Mô tả xu hướng trong biểu đồ đường
IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ
Mô tả sự thay đổi của bản đồ
IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ
So sánh bố cục bản đồ trong quá khứ và hiện tại
IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ
Phương pháp STAR trả lời tình huống
Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi tình huống
Lồng ghép thành tích định lượng
Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân
Trả lời câu hỏi hành vi
Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân
Báo mất đồ đạc
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên A2
Tìm hiểu lịch sử và sự tích địa phương
Khám phá điểm đến · Trò chuyện với người bản xứ
Nghe tại quầy đồ thất lạc
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 2 — Sơ cấp
Nghe kể về sự việc đã qua
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 3 — Sơ cấp cao
Trình báo mất đồ
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp
