BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn

Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.

A1Past Simple

Bạn dùng thì quá khứ đơn khi muốn thuật lại một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trước thời điểm nói, không còn kéo dài hay ảnh hưởng đến hiện tại. Bối cảnh thời gian thường được chỉ rõ bằng từ định thời (hôm qua, tuần trước) hoặc được cả hai người tự hiểu ngầm.

Cấu trúc câu:

  • Động từ thường:
  • Khẳng định: S + V-ed / V2 (ví dụ: I called him.)
  • Phủ định: S + did not (didn't) + V-nguyên-thể (ví dụ: I didn't call him.)
  • Nghi vấn: Did + S + V-nguyên-thể? (ví dụ: Did you call him?)
  • Động từ to be:
  • Khẳng định: I / He / She / It + was | You / We / They + were
  • Phủ định: was not (wasn't) | were not (weren't)
  • Nghi vấn: Was / Were + S + ...?

Chỉ rõ mốc thời gian hoặc chuỗi hành động nối tiếp

Dùng khi sự việc gắn liền với một thời điểm đã qua (yesterday, last week, in 2021, two hours ago) hoặc khi kể lại một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I dropped my phone, picked it up, and ran to the bus. (Tôi đánh rơi điện thoại, nhặt lên rồi chạy vội ra xe buýt.)

Thêm đuôi -ed và nhóm bất quy tắc

Động từ có quy tắc chỉ cần thêm -ed (hoặc -d nếu tận cùng bằng e). Động từ tận cùng bằng phụ âm + y đổi thành -ied (study -> studied). Với động từ bất quy tắc, bạn buộc phải học thuộc dạng V2 vì quy tắc thêm -ed không áp dụng.

Ví dụ:

  • She watched the movie twice. (watch -> có quy tắc)
  • We ate dinner at a roadside stall. (eat -> ate, bất quy tắc)

Quy tắc hồi nguyên thể khi có trợ động từ 'did'

Khi mượn trợ động từ did hoặc didn't trong câu hỏi và câu phủ định, động từ chính phía sau bắt buộc phải trả về dạng nguyên thể, không lùi thì hay chia đuôi nữa.

Ví dụ:

  • Did you bring an umbrella? (Đúng: bring, không dùng brought).

Lỗi phổ biến của người học Việt

Tiếng Việt không đổi đuôi từ nên người học rất hay quên biến đổi động từ sang quá khứ khi nói. Lỗi thứ hai là chia thì hai lần: vừa dùng trợ động từ did vừa chia tiếp động từ chính, hoặc nhầm lẫn giữa was/were với did.

  • Yesterday I go to work by bus.
  • Yesterday I went to work by bus.
  • She didn't told me anything.
  • She didn't tell me anything.
  • Did you was at home last night?
  • Were you at home last night?

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (23)

Lỡ chuyến bay nối chuyến và đổi vé tại quầy trung chuyển

Sân bay và di chuyển · Trên máy bay và nối chuyến

SPEAKING

Xử lý hành lý bị hư hỏng

Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố

SPEAKING

Tìm đồ bỏ quên tại khu an ninh

Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố

SPEAKING

Phỏng vấn chuyển đến thành phố mới

Thư viện nghe mỗi ngày · Band A2

LISTENING

Báo mất túi tại quầy hỗ trợ

Thư viện nghe mỗi ngày · Band A2

LISTENING

Phỏng vấn: Chuyển hướng sang ngành công nghệ

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1

LISTENING

Thì Quá khứ đơn

Ngữ pháp lõi · Các thì

GRAMMAR

Phủ định với Didn't

Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì quá khứ

GRAMMAR

Câu hỏi trong quá khứ

Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì quá khứ

SPEAKING

Mốc thời gian trong quá khứ

Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì quá khứ

VOCAB

Kể chuỗi sự việc trong quá khứ: First, Then, Finally

Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì quá khứ

GRAMMAR

Bẫy thông tin và người nói tự sửa lỗi

IELTS Listening · Chiến thuật nghe

LISTENING

Mô tả xu hướng trong biểu đồ đường

IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ

WRITING

Mô tả sự thay đổi của bản đồ

IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ

WRITING

So sánh bố cục bản đồ trong quá khứ và hiện tại

IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ

WRITING

Phương pháp STAR trả lời tình huống

Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi tình huống

SPEAKING

Lồng ghép thành tích định lượng

Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân

SPEAKING

Trả lời câu hỏi hành vi

Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân

SPEAKING

Báo mất đồ đạc

Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên A2

LISTENING

Tìm hiểu lịch sử và sự tích địa phương

Khám phá điểm đến · Trò chuyện với người bản xứ

SPEAKING

Nghe tại quầy đồ thất lạc

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 2 — Sơ cấp

LISTENING

Nghe kể về sự việc đã qua

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 3 — Sơ cấp cao

LISTENING

Trình báo mất đồ

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp

LISTENING