Trình báo mất đồ
Nghe hiểu và diễn đạt chi tiết nhận dạng đồ vật thất lạc tại văn phòng đồ thất lạc.
Mô tả đồ vật bị thất lạc
Khi báo mất đồ, bạn cần đưa ra các chi tiết cụ thể:
- Color & Material (màu sắc, chất liệu): leather (da), metal (kim loại), plastic (nhựa).
- Contents (vật dụng bên trong): ID card, keys, charger.
Ví dụ:
- It is a black leather wallet. (Đó là chiếc ví da màu đen.)
- It contains my driver's license and two cards. (Bên trong có bằng lái và hai thẻ ngân hàng.)
Xác định thời gian và địa điểm
Sử dụng thì Quá khứ đơn để báo rõ thời điểm thấy đồ vật lần cuối:
- I left it on the seat. (Tôi để quên nó trên ghế ngồi.)
- I realized it was missing ten minutes ago. (Tôi nhận ra mình mất đồ mười phút trước.)
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
ba lô
“My backpack is gray.”
có giá trị, quý giá
“Never leave valuable items unattended.”
miêu tả
“Can you describe the missing phone?”
lấy lại, tìm lại được
“The staff went to retrieve the passenger's luggage.”
dây kéo, khóa kéo
“The zipper broke during transit.”
giao nộp, gửi trả lại
“Someone turned in this lost wallet.”
Where did Huy leave his backpack?
A cleaner found the bag and decided to ___ it in to the security desk.
What color was the wallet found by the officer?
Which item was NOT inside Huy's backpack?
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi bị mất ví trên xe buýt sáng nay.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
