Phỏng vấn chuyển đến thành phố mới
Lắng nghe chia sẻ của một sinh viên về trải nghiệm và cảm nhận khi chuyển tới sống ở thành phố mới.
Nhận diện thì Past Simple trong lời kể
Khi được hỏi về quyết định hoặc sự kiện đã qua, người được phỏng vấn sẽ dùng thì Quá khứ đơn:
- I moved here two months ago. (Tôi chuyển tới đây hai tháng trước.)
- I felt nervous on my first day. (Tôi cảm thấy lo lắng vào ngày đầu tiên.)
Chú ý các động từ bất quy tắc quen thuộc như felt (từ feel), met (từ meet).
Từ ngữ diễn tả cảm xúc chuyển đổi
Người nói thường so sánh cảm xúc lúc mới đến và cảm xúc hiện tại:
- At first, it was difficult. (Lúc đầu thì khó khăn.)
- Now, I feel comfortable. (Bây giờ tôi cảm thấy thoải mái.)
Hãy tập trung vào từ nối chuyển hướng như but hoặc now để biết cảm xúc hiện tại của họ.
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
đến nơi
“The car will arrive soon.”
cô đơn, lẻ loi
“He felt lonely during his first month abroad.”
căn hộ
“I rent a quiet apartment.”
khuôn viên trường đại học
“There is a large library on campus.”
giao thông, phương tiện đi lại
“Public transport in this town is very reliable.”
xe điện trên đường phố
“You can take the tram straight to the city center.”
Why did Carlos move to Melbourne?
How long did it take Carlos to find a flat?
Carlos felt a bit ___ during his first week because he didn't know anyone.
Which public transport does the speaker praise?
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi đã chuyển đến thành phố này hai tháng trước.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Who helped Carlos find a shared flat?
