
Phủ định với Didn't
Học cách nói về những việc bạn không làm trong quá khứ bằng cách sử dụng trợ động từ didn't và động từ nguyên mẫu.
Cấu trúc phủ định thì quá khứ đơn
Để nói ai đó không làm gì trong quá khứ, chúng ta dùng trợ động từ did not (dạng viết tắt là didn't) trước động từ chính.
Công thức:
S + didn't + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- I didn't receive your email. (Tôi đã không nhận được email của bạn.)
- She didn't call me yesterday. (Hôm qua cô ấy đã không gọi điện cho tôi.)
Lưu ý cực kỳ quan trọng về động từ
Khi đã mượn trợ động từ didn't, động từ theo sau bắt buộc phải đưa về dạng nguyên thể không chia (không thêm -ed, không dùng V2).
- Đúng: He didn't come to class.
- Sai: He ~~didn't came~~ to class.
Phân biệt với to be: nếu câu dùng to be ở quá khứ, ta dùng wasn't / weren't, không dùng didn't.
- I wasn't busy yesterday. (Hôm qua tôi không bận - tính từ 'busy').
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
Hoàn thành, xong
“They finished working late.”
nhận được
“I didn't receive your message yesterday.”
Quên
“I forgot to buy milk.”
kiểm tra
“Let me check if we have your size.”
trả lời, hồi âm
“They didn't reply to my letter.”
Nhận thấy, để ý thấy
“Did you notice anyone leave the room?”
gửi đi
“We didn't send the files yesterday.”
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:
"I ___ the email from our manager yesterday."
Điền dạng đúng của động từ go vào chỗ trống:
"She didn't ___ to the office yesterday because she was sick."
Câu nào dưới đây viết đúng ngữ pháp?
Theo câu nghe được, người nói đã KHÔNG làm việc gì?
Hãy nói to câu sau bằng tiếng Anh: "Tôi đã không quên sinh nhật của bạn."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
"They ___ not answer the customer's phone call."
