Thì Quá khứ đơn
Học cách diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Cách dùng và Động từ có quy tắc
Thì Quá khứ đơn (Past Simple) diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định.
1. Động từ có quy tắc (Regular verbs): Thêm -ed vào sau động từ.
- walk -> walked
- watch -> watched
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last night/week/year, ago, in 2020.
Động từ bất quy tắc và Cấu trúc
2. Động từ bất quy tắc (Irregular verbs): Dùng cột V2 trong bảng động từ bất quy tắc.
- go -> went
- see -> saw
- buy -> bought
Cấu trúc:
- Khẳng định:
S + V2/ed - Phủ định:
S + did not (didn't) + V-bare - Nghi vấn:
Did + S + V-bare?
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
hôm qua
“Yesterday was busy.”
trước đây
“They left two hours ago.”
thăm, tham quan
“We visited Paris last summer.”
đổi / trả lại
“Can I return this shirt?”
quá khứ, những năm đã qua
“Photos remind us of yesteryear.”
trước đó
“He said he had finished the work the previous night.”
Chọn dạng đúng của động từ trong câu:
We ___ a movie last night.
Điền dạng quá khứ của động từ trong ngoặc:
She ___ (buy) a new bicycle two days ago.
Chọn câu phủ định đúng trong quá khứ đơn:
Nghe và chọn câu bạn nghe được:
Đọc to câu sau theo đúng phát âm âm đuôi -ed /t/:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
