Báo mất đồ đạc
Mô tả chi tiết đồ dùng thất lạc, hiểu câu hỏi của nhân viên phụ trách quầy đồ thất lạc và cung cấp thông tin liên hệ.
Dùng thì quá khứ đơn để thuật lại sự việc
Khi báo mất đồ, bạn sẽ dùng thì quá khứ đơn (Past Simple) để nói mình để quên đồ ở đâu và khi nào: I left my bag on the train hoặc I lost my wallet twenty minutes ago. Động từ bất quy tắc left (quá khứ của leave) rất hay gặp.
Mô tả màu sắc, chất liệu và đặc điểm bên ngoài
Nhân viên thường hỏi: What does it look like? (Nó trông như thế nào?). Hãy chuẩn bị từ vựng về màu sắc (dark blue, black), chất liệu (leather - da, canvas - vải bạt), và vật dụng bên trong (laptop, notebook).
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
ba lô
“My backpack is gray.”
miêu tả
“Can you describe the missing phone?”
chất liệu da
“She bought an expensive brown leather jacket.”
túi nhỏ trên quần áo hoặc túi xách
“The card is in the pocket.”
Yêu cầu nhận lại, nhận quyền sở hữu
“I came to claim my lost jacket.”
có giá trị, quý giá
“Never leave valuable items unattended.”
bản mô tả, sự miêu tả
“The found wallet matched her exact description.”
What important item was inside Mai's lost backpack?
Nghe câu hỏi của nhân viên ga tàu và chọn câu trả lời tự nhiên nhất:
I ___ my umbrella on the bus this morning.
Chọn câu đúng ngữ pháp ở thì quá khứ đơn:
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Tôi nghĩ tôi đã để quên ba lô trên tàu.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The police officer asked me to ___ the lost wallet in detail.
