Trả lời câu hỏi hành vi
Cách kể chuyện nghề nghiệp theo mô hình STAR để gây ấn tượng.
Mô hình STAR
Situation – bối cảnh. Task – nhiệm vụ. Action – hành động. Result – kết quả. Ví dụ: In my previous role, I led a project (Situation) to improve delivery time (Task). I coordinated the team and introduced a new workflow (Action). We reduced delays by 30% (Result).
Thời quá khứ đơn
Dùng was/were và động từ dạng -ed hoặc bất quy tắc để mô tả hành động đã hoàn thành. Ví dụ: I managed a team of five.
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
Sự cố, biến cố bất ngờ
“What caused the power incident?”
Điểm nghẽn, trở ngại
“Inadequate cable capacity created an unforeseen bottleneck in power distribution.”
triển khai lại
“We redeployed the application after the fix.”
lời phàn nàn, sự khiếu nại
“We received a complaint about the noisy air conditioner.”
thời gian hoạt động liên tục
“Our server's uptime is 99.9%.”
phối hợp, điều phối
“She coordinates the marketing team.”
Which verb correctly completes: "I ___ the issue within 20 minutes."
The server ___ (crash) during peak hour.
What role did Minh play?
Describe a challenge you faced at work using the STAR format.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
