Báo mất túi tại quầy hỗ trợ
Luyện nghe câu hỏi về đồ thất lạc, vị trí cuối cùng và đặc điểm nhận dạng.
Nói món đồ đã mất
Dùng I lost... để báo mất đồ: I lost my shoulder bag. Có thể nói lịch sự hơn: I'd like to report a lost bag.
Nêu vị trí cuối cùng
Dùng quá khứ đơn để kể lại: I left it on the bus. Câu hỏi thường gặp: Where did you last see it? Sau did, động từ trở về dạng nguyên mẫu.
Mô tả đồ vật
Nêu màu sắc, kích thước, chất liệu hoặc vật bên trong: It's a small blue bag with a long strap. Những chi tiết này giúp xác nhận đúng món đồ.
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
lạc đường / thất lạc
“I think I am lost.”
túi đeo vai
“Her phone is in her shoulder bag.”
quai hoặc dây đeo
“The bag has a long black strap.”
cục sạc, bộ sạc
“I forgot my laptop charger at home.”
tương tự; gần giống
“These two bags look similar.”
khớp với; giống đúng đặc điểm
“The color matches my description.”
giấy tờ tùy thân, sự nhận diện
“Please present your identification.”
Minh nhìn thấy chiếc túi lần cuối ở đâu?
Where did you last ___ it?
Vật bị thất lạc có đặc điểm nào?
Vật nào ở bên trong túi của Minh?
I ___ my bag on the bus yesterday.
Hãy mô tả một chiếc ba lô lớn màu xanh có hai túi phía trước.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
