Nghe kể về sự việc đã qua
Nắm bắt đuôi -ed và động từ bất quy tắc khi nghe người bản xứ kể về sự kiện quá khứ.
Nhận biết ba cách đọc đuôi -ed trong hội thoại
Khi người nói dùng thì quá khứ đơn, đuôi -ed biến đổi theo âm cuối của động từ nguyên thể:
- /ɪd/: sau âm /t/ hoặc /d/ (ví dụ: decided, visited).
- /t/: sau các phụ âm vô thanh /p, k, f, s, ʃ, tʃ/ (ví dụ: walked, watched).
- /d/: sau các âm hữu thanh còn lại và nguyên âm (ví dụ: played, cleaned).
Trong giao tiếp nhanh, âm /t/ và /d/ phát âm rất nhẹ. Hãy lắng nghe ngữ cảnh để không nhầm với thì hiện tại.
Nhận diện trợ động từ quá khứ: did và didn't
Khi nghe câu phủ định và câu hỏi trong quá khứ:
- Người bản xứ nói lướt trợ động từ: Did you... thường đọc lướt thành /dɪdʒu/.
- Âm kết thúc của didn't (/ˈdɪdnt/) thường có âm ngắt (glottal stop) trước khi sang động từ chính: I didn't go nghe như /aɪ ˈdɪdn ɡoʊ/.
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
đã đến thăm, ghé thăm (quá khứ của visit)
“We visited our grandparents in the countryside last Sunday.”
đã thưởng thức, thích thú (quá khứ của enjoy)
“Everyone enjoyed the outdoor concert yesterday evening.”
đông đúc
“The train was extremely crowded this morning.”
bị trễ, bị hoãn lại
“Our flight was delayed for two hours because of bad weather.”
đã tham dự (quá khứ của attend)
“Over fifty people attended the conference yesterday.”
thư giãn, thoải mái
“I felt completely relaxed after the beach trip.”
tồi tệ, kinh khủng
“We received terrible news about the cancelled flight.”
Sarah và bạn bè đã làm gì vào ngày thứ Bảy?
Last night, we ___ dinner over an open campfire.
Người nói đã làm gì vào kỳ nghỉ tuần trước?
Động từ nào sau đây có đuôi -ed được phát âm là /ɪd/?
Chuyến bay bị hoãn bao lâu theo thông báo?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời vào cuối tuần trước.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
