BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Câu điều kiện và câu ước

Câu điều kiện và câu ước

Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.

B1Conditionals and wishes

Người bản xứ dùng câu điều kiện và câu ước khi cần đặt giả thuyết, thương lượng, hoặc thể hiện sự tiếc nuối về một việc không có thật.

Nguyên tắc cốt lõi: Mức độ phi thực tế càng cao, động từ càng lùi sâu về quá khứ.

  • Loại 0 (Sự thật): If + V(hiện tại), V(hiện tại)
  • Loại 1 (Có thể xảy ra): If + V(hiện tại), will + V-inf
  • Loại 2 (Trái hiện tại): If + V-quá khứ đơn, would + V-inf
  • Loại 3 (Trái quá khứ): If + had + V3/ed, would have + V3/ed
  • Wish / If only: Tương đương vế If của loại 2 hoặc loại 3 (ước cho hiện tại lùi về quá khứ đơn, ước cho quá khứ lùi về quá khứ hoàn thành).

Điều kiện loại 0 và 1: Thực tế và tương lai

Dùng loại 0 cho chân lý hoặc thói quen tất yếu. Dùng loại 1 cho kế hoạch, lời hứa hoặc cảnh báo có khả năng xảy ra cao.

  • Loại 0: If you heat ice, it melts.
  • Loại 1: If the traffic gets worse, we'll miss the flight.

Điều kiện loại 2 và 3: Giả định phi thực tế

Loại 2 tưởng tượng tình huống ngược với hiện tại (to be dùng were cho mọi ngôi trong văn phong chuẩn). Loại 3 tiếc nuối về sự việc đã kết thúc trong quá khứ.

  • Loại 2: If I had his number, I'd text him right now.
  • Loại 3: If she had checked the forecast, she wouldn't have left the umbrella at home.

Điều kiện hỗn hợp (Mixed conditional)

Dùng khi hành động trong quá khứ để lại kết quả ảnh hưởng đến tận bây giờ: If + had V3/ed, would + V-inf.

  • If I hadn't spent all my salary last week, I would join you guys tonight.

Cấu trúc Wish và If only

Diễn tả sự tiếc nuối. Ước cho hiện tại dùng thì quá khứ đơn; ước thay đổi sự việc trong quá khứ dùng quá khứ hoàn thành; phàn nàn thói quen gây khó chịu dùng would + V-inf.

  • I wish I lived closer to the office.
  • If only I had set an alarm.
  • I wish he would stop chewing with his mouth open.

Lỗi người Việt hay gặp

Người Việt hay dịch từ chữ "nếu... sẽ" nên bê nguyên will hoặc would vào mệnh đề If, hoặc quên lùi thì sau wish.

✗ If you will call me, I will pick you up.

✓ If you call me, I will pick you up.

✗ If I would know the answer, I would tell you.

✓ If I knew the answer, I would tell you.

✗ I wish I can speak fluent English.

✓ I wish I could speak fluent English.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (24)

Phỏng vấn: Tương lai của trí tuệ nhân tạo

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2

LISTENING

Phỏng vấn: Chuyển dịch năng lượng sạch

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2

LISTENING

Phỏng vấn: Vi nhựa và hệ sinh thái biển

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2

LISTENING

Xử lý hoãn hủy lịch do thời tiết

Từ vựng đời sống · Thời tiết và kế hoạch

MIXED

Câu điều kiện loại 0 và loại 1

Ngữ pháp lõi · Câu điều kiện

GRAMMAR

Câu điều kiện loại 2

Ngữ pháp lõi · Câu điều kiện

GRAMMAR

Câu điều kiện loại 3

Ngữ pháp lõi · Câu điều kiện

GRAMMAR

Câu điều kiện hỗn hợp

Ngữ pháp lõi · Câu điều kiện

GRAMMAR

Đảo ngữ trong câu điều kiện

Ngữ pháp lõi · Câu điều kiện

GRAMMAR

Từ thay thế cho 'If'

Ngữ pháp lõi · Câu điều kiện

GRAMMAR

Câu điều kiện với Wish và If Only

Ngữ pháp lõi · Câu điều kiện

GRAMMAR

Câu điều kiện trong văn phong trang trọng

Ngữ pháp lõi · Câu điều kiện

GRAMMAR

Bẫy Mốc Thời Gian và Quan Hệ Nguyên Nhân - Kết Quả trong T/F/NG

IELTS Reading · True / False / Not Given

READING

Thời tiết và Các mùa trong năm

IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc

SPEAKING

Chảy máu chất xám và di cư lao động trình độ cao

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Công việc và xã hội

VOCAB

Giải mã quan điểm và thái độ ngầm

Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B2

LISTENING

Giải quyết bất đồng trong cuộc họp

Họp và email · Điều hành cuộc họp

MIXED

Tìm kiếm giải pháp thỏa hiệp

Giao tiếp công sở · Bất đồng một cách lịch sự

SPEAKING

Phiếu bảo hành sản phẩm và câu điều kiện

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn

READING

Đọc hiểu chính sách bảo hành và đổi trả

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn

READING

Xử lý đề bài giả định và kế hoạch tương lai

IELTS Speaking · Part 2 — Cue card

SPEAKING

Đưa ra dự đoán và suy đoán trong Part 3

IELTS Speaking · Part 3 — Thảo luận sâu

SPEAKING

Phân tích nguyên nhân và hệ quả trong Part 3

IELTS Speaking · Part 3 — Thảo luận sâu

SPEAKING

Xử lý phàn nàn và tình huống giả định

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 5 — Trung cấp

LISTENING