Phân tích nguyên nhân và hệ quả trong Part 3
Làm chủ cấu trúc liên kết nguyên nhân gốc rễ và chuỗi hệ quả sâu rộng để đào sâu các vấn đề xã hội phức tạp.
Chỉ ra nguyên nhân gốc rễ (Root Causes)
Thay vì chỉ dùng because, hãy nâng tầm câu trả lời với các cấu trúc nguyên nhân học thuật:
- The issue largely stems from / is attributable to...
- A primary catalyst behind this phenomenon appears to be...
- At the heart of the matter lies rapid economic disparity.
Phân tích hệ quả lan tỏa (Ripple Effects)
Giải thích hệ quả không chỉ dừng lại ở hậu quả tức thì mà liên kết chuỗi tác động:
- This triggers a chain reaction that ultimately leads to...
- The immediate outcome is X, but the long-term repercussions entail Y...
- Consequently, society faces unprecedented strains on public welfare.
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
bắt nguồn từ
“The flooding stems from climate change.”
Tác nhân kích thích một sự việc hoặc biến đổi lớn xảy ra.
“The economic downturn acted as a catalyst for digital reform.”
Hệ quả gián tiếp, thường tiêu cực và lan rộng.
“Deforestation has devastating repercussions for global biodiversity.”
Làm trầm trọng thêm một tình trạng tồi tệ sẵn có.
“Prolonged drought exacerbates the risk of catastrophic wildfires.”
Phản ứng dây chuyền.
“Job losses triggered an economic chain reaction across the province.”
Khuyến khích hoặc tạo động lực bằng ưu đãi.
“Subsidies incentivize consumers to purchase zero-emission vehicles.”
Chọn cụm từ đồng nghĩa học thuật với cụm 'is caused by':
Rising sea levels often stem ___ uncontrolled greenhouse gas emissions.
Trong câu: 'This policy would exacerbate the current housing shortage', từ 'exacerbate' mang nghĩa gì?
Theo đoạn ghi âm, điều gì là chất xúc tác cho sự biến đổi xã hội?
Hãy nói câu nêu hệ quả sau: 'This rapid urbanization inevitably exacerbates environmental pollution in major cities.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The collapse of regional banks triggered a ___ reaction throughout global markets.
