BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Cấp độ
island /ˈaɪlənd/
A1

hòn đảo

We travel to a small island by boat.

incline /ˈɪn.klaɪn/
B1

Mặt dốc nghiêng

The cyclist struggled to pedal up the steep incline.

intricate /ˈɪntrɪkət/
B1

tinh xảo, tỉ mỉ, phức tạp

The textile features an intricate traditional pattern.