Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Travel3Làm quen4Nơi làm việc24Du lịch cơ bản9Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống12Mua sắm10Nhà cửa13Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết7Giới thiệu2Sở thích12
Thêm 37 chủ đề
Học tập31Công nghệ36Hỏi thăm, trò chuyện xã giao5Tiền bạc ngân hàng29Giao thông7Xin lỗi1Khen ngợi8Cảm xúc60Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ3Thời gian ngày tháng15Mời và từ chối lời mời3Bày tỏ quan điểm46Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở8Phỏng vấn xin việc3Chăm sóc khách hàng4Chỉ đường và hướng dẫn9Làm việc nhóm10Lịch và hạn chót9Sức khoẻ62Gia đình và bạn bè14Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People151IELTS — Environment32IELTS — Education65IELTS — Technology51TOEIC — Office32Họp hành8TOEIC — Finance34Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình10Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan3
itinerary /aɪˈtɪnərəri/
B2Lịch trình chuyến đi
“The travel agent handed us the travel itinerary.”
intermodal /ˌɪn.təˈməʊ.dəl/
C1đa phương thức (vận tải)
“The new hub improves intermodal freight movement between rail and sea.”
itinerant /aɪˈtɪnərənt/
C1di chuyển lưu động
“Itinerant workers move between seasonal farms during harvest time.”
