Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành8Làm quen2Nơi làm việc40Du lịch cơ bản14Thói quen hàng ngày10Đồ ăn thức uống36Mua sắm18Nhà cửa45Thời tiết14Giới thiệu1Sở thích24Học tập30
Thêm 35 chủ đề
Công nghệ41Tiền bạc ngân hàng40Giao thông28Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc79Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng5Bày tỏ quan điểm40Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi7Cảnh báo và nhắc nhở9Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn15Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót7Sức khoẻ64Gia đình và bạn bè14Thiết bị văn phòng8Sân bay chuyến bay10IELTS — People152IELTS — Environment59IELTS — Education76IELTS — Technology76TOEIC — Office28TOEIC — Travel5TOEIC — Finance73Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình9Cụm động từ cơ bản9Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài9Tham quan5
decide /dɪˈsaɪd/
A2Quyết định
“She decided to leave early.”
detail /ˈdiːteɪl/
A2Chi tiết nhỏ, thông tin cụ thể
“Do not confuse a supporting detail with the overall paragraph heading.”
disagree /ˌdɪsəˈɡriː/
A2không đồng ý, phản đối
“I disagree with that conclusion.”
discuss /dɪˈskʌs/
A2thảo luận
“We are discussing the new business plan.”
decision /dɪˈsɪʒn/
B1quyết định
“It was a sudden decision to travel abroad.”
disagreement /ˌdɪsəˈgriːmənt/
B1sự bất đồng, sự không đồng thuận
“The team had a minor disagreement over the color scheme.”
discussion /dɪˈskʌʃn/
B1cuộc thảo luận, sự bàn bạc
“The panel had a lively discussion on climate change.”
deadlock /ˈdedlɒk/
B2sự bế tắc không bên nào nhượng bộ
“Negotiations reached a deadlock over salary demands.”
