Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành3Làm quen10Nơi làm việc13Du lịch cơ bản9Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống32Mua sắm25Nhà cửa17Chào hỏi và đáp lời3Thời tiết9Giới thiệu1Sở thích16
Thêm 38 chủ đề
Học tập14Tạm biệt3Công nghệ22Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng10Giao thông8Khen ngợi8Cảm xúc22Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm19Lễ hội sự kiện5Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm7Lịch và hạn chót2Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè21Thiết bị văn phòng3Sân bay chuyến bay1IELTS — People42IELTS — Environment40IELTS — Education27IELTS — Technology18TOEIC — Office21TOEIC — Travel1TOEIC — Finance23Thuyết trình7Cụm động từ cơ bản17Thành ngữ đời sống3Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài20Tham quan6
garner support /ˈɡɑːnər səˈpɔːt/
B2Thu thập hoặc tranh thủ được sự ủng hộ.
“The councilor garnered support from several neighborhood boards before the vote.”
gist /dʒɪst/
B2Ý chính, nội dung bao quát
“Focus on getting the gist of the paragraph rather than translating every word.”
gauge reaction /ɡeɪdʒ riˈæk.ʃən/
C1Đo lường, thăm dò phản ứng của dư luận hoặc đối tác
“The ministry leaked a draft memo to gauge reaction among union delegates.”
