Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm6Làm quen2Nơi làm việc40Du lịch cơ bản14Thói quen hàng ngày10Đồ ăn thức uống36Mua sắm18Nhà cửa45Thời tiết14Giới thiệu1Sở thích24Học tập30
Thêm 35 chủ đề
Công nghệ41Tiền bạc ngân hàng40Giao thông28Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc79Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng5Bày tỏ quan điểm40Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi7Cảnh báo và nhắc nhở9Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn15Lịch và hạn chót7Sức khoẻ64Gia đình và bạn bè14Thiết bị văn phòng8Sân bay chuyến bay10IELTS — People152IELTS — Environment59IELTS — Education76IELTS — Technology76TOEIC — Office28TOEIC — Travel5Họp hành8TOEIC — Finance73Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình9Cụm động từ cơ bản9Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài9Tham quan5
discuss /dɪˈskʌs/
A2thảo luận
“We are discussing the new business plan.”
discussion /dɪˈskʌʃn/
B1cuộc thảo luận, sự bàn bạc
“The panel had a lively discussion on climate change.”
divide up /dɪˈvaɪd ʌp/
B1phân chia thành nhiều phần
“We divided up the prize money equally.”
delegate /ˈdelɪɡeɪt/
B2ủy quyền, giao phó
“A capable director always finds suitable assignments to delegate.”
dynamic /daɪˈnæmɪk/
B2Cơ chế tương tác, động lực mối quan hệ.
“Adding a new flatmate changed the entire household dynamic.”
deconfliction /ˌdiː.kənˈflɪk.ʃən/
C2Quá trình phân định và loại bỏ xung đột trong hệ thống tự động hoặc luồng dữ liệu.
“Automated spectrum deconfliction prevents wireless sensors from interfering with regional radar equipment.”
