BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Ngữ pháp

44 chủ điểm xếp theo cấp độ. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp A2

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

Đại từ và từ hạn định

Pronouns and determiners

Học chủ điểm →

Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.

4 quy tắc4 ví dụ12 bài dùng
1
Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu luôn phải đi kèm danh từ theo sau (my phone, their house). Ngược lại, đại từ sở hữu đứng một mình để thay thế toàn bộ cụm đó, không bao giờ kèm danh từ. - That is my coat, an

2
Đại từ phản thân: khi chủ ngữ tự tác động lên mình

Dùng đuôi -self hoặc -selves khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người, hoặc để nhấn mạnh ai đó tự làm gì mà không cần trợ giúp. - Be careful with that knife or you'll cut yourself. - Did y

3
Từ hạn định chỉ định: this/these vs. that/those

Dùng this/these cho người/vật ở gần người nói (về khoảng cách hoặc thời gian hiện tại); dùng that/those cho người/vật ở khoảng cách xa hơn hoặc thuộc về quá khứ. - Do you like this shirt I'

4
Lỗi người học Việt Nam hay gặp

Người Việt hay dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến việc ghép danh từ sau đại từ sở hữu hoặc dùng sai đại từ phản thân khi dịch chữ "tự". - ✗ This is mine car. → ✓ This is my

Bài học dùng chủ điểm này

1Giới thiệu bạn chung10 phút2Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu12 phút3Từ chỉ định và từ chỉ số lượng15 phút4Đại từ bất định và đại từ phản thân14 phút5Đại từ quan hệ15 phút6Từ phân bổ: Each, Every, Either, Neither15 phút7Đại từ và Từ hạn định nghi vấn15 phút8Đại từ tương hỗ và Phiếm chỉ15 phút9Đại từ nhân xưng và sở hữu trong TOEIC Part 512 phút10Từ chỉ số lượng và Từ hạn định trong TOEIC Part 512 phút11Đại từ bất định và Đại từ quan hệ trong TOEIC Part 512 phút12Từ hạn định phân bổ trong TOEIC Part 512 phút