BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Đại từ và từ hạn định

Đại từ và từ hạn định

Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.

A2Pronouns and determiners

Đại từ (pronouns) giúp câu văn gãy gọn bằng cách thay thế danh từ đã nhắc trước đó, tránh lặp từ vô nghĩa. Từ hạn định (determiners) đứng trước danh từ để làm rõ đối tượng: thuộc về ai, ở vị trí gần hay xa, số lượng ít hay nhiều.

Bảng phân loại cơ bản:

  • Đại từ nhân xưng (Chủ ngữ / Tân ngữ): I / me, you / you, he / him, she / her, it / it, we / us, they / them.
  • Tính từ sở hữu (bắt buộc có danh từ theo sau): my, your, his, her, its, our, their.
  • Đại từ sở hữu (đứng độc lập, không đi kèm danh từ): mine, yours, his, hers, its, ours, theirs.
  • Đại từ phản thân (tác động ngược lại chủ ngữ / nhấn mạnh): myself, yourself/yourselves, himself, herself, itself, ourselves, themselves.
  • Từ chỉ định: this / these (gần), that / those (xa).

Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu luôn phải đi kèm danh từ theo sau (my phone, their house). Ngược lại, đại từ sở hữu đứng một mình để thay thế toàn bộ cụm đó, không bao giờ kèm danh từ.

  • That is my coat, and the blue one is yours.
  • Our apartment is small, but theirs has a balcony.

Đại từ phản thân: khi chủ ngữ tự tác động lên mình

Dùng đuôi -self hoặc -selves khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người, hoặc để nhấn mạnh ai đó tự làm gì mà không cần trợ giúp.

  • Be careful with that knife or you'll cut yourself.
  • Did you build this bookshelf yourself?

Từ hạn định chỉ định: this/these vs. that/those

Dùng this/these cho người/vật ở gần người nói (về khoảng cách hoặc thời gian hiện tại); dùng that/those cho người/vật ở khoảng cách xa hơn hoặc thuộc về quá khứ.

  • Do you like this shirt I'm wearing?
  • Look at those clouds over the mountains.

Lỗi người học Việt Nam hay gặp

Người Việt hay dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến việc ghép danh từ sau đại từ sở hữu hoặc dùng sai đại từ phản thân khi dịch chữ "tự".

  • This is mine car. → ✓ This is my car. (hoặc: This car is mine.)
  • Give it to he. → ✓ Give it to him. (Vị trí tân ngữ sau giới từ phải dùng đại từ tân ngữ)
  • I feel myself tired. → ✓ I feel tired. (Động từ cảm xúc feel, relax không đi kèm đại từ phản thân như tiếng Việt "tự thấy")

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (19)

Giới thiệu bạn chung

Gặp gỡ người mới · Unit 1 — Làm quen

MIXED

Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Từ chỉ định và từ chỉ số lượng

Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Đại từ bất định và đại từ phản thân

Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Đại từ quan hệ

Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Từ phân bổ: Each, Every, Either, Neither

Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Đại từ và Từ hạn định nghi vấn

Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Đại từ tương hỗ và Phiếm chỉ

Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Đại từ nhân xưng và sở hữu trong TOEIC Part 5

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Từ chỉ số lượng và Từ hạn định trong TOEIC Part 5

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Đại từ bất định và Đại từ quan hệ trong TOEIC Part 5

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Từ hạn định phân bổ trong TOEIC Part 5

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Đại từ chỉ định thay thế trong TOEIC Part 5

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ thay thế trong TOEIC Part 5

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Phân biệt Another, Other, và Others trong TOEIC

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Đại từ quan hệ phức hợp Whoever, Whomever và Whichever

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Kỹ thuật điền câu hoàn chỉnh vào thông báo

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn

READING

Quy trình mua sắm và lượng từ, từ hạn định

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn

READING

Phép thế và chuỗi từ vựng

Phòng tập Viết · Liên kết ý

WRITING