Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
Đại từ (pronouns) giúp câu văn gãy gọn bằng cách thay thế danh từ đã nhắc trước đó, tránh lặp từ vô nghĩa. Từ hạn định (determiners) đứng trước danh từ để làm rõ đối tượng: thuộc về ai, ở vị trí gần hay xa, số lượng ít hay nhiều.
Bảng phân loại cơ bản:
- Đại từ nhân xưng (Chủ ngữ / Tân ngữ): I / me, you / you, he / him, she / her, it / it, we / us, they / them.
- Tính từ sở hữu (bắt buộc có danh từ theo sau): my, your, his, her, its, our, their.
- Đại từ sở hữu (đứng độc lập, không đi kèm danh từ): mine, yours, his, hers, its, ours, theirs.
- Đại từ phản thân (tác động ngược lại chủ ngữ / nhấn mạnh): myself, yourself/yourselves, himself, herself, itself, ourselves, themselves.
- Từ chỉ định: this / these (gần), that / those (xa).
Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Tính từ sở hữu luôn phải đi kèm danh từ theo sau (my phone, their house). Ngược lại, đại từ sở hữu đứng một mình để thay thế toàn bộ cụm đó, không bao giờ kèm danh từ.
- That is my coat, and the blue one is yours.
- Our apartment is small, but theirs has a balcony.
Đại từ phản thân: khi chủ ngữ tự tác động lên mình
Dùng đuôi -self hoặc -selves khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người, hoặc để nhấn mạnh ai đó tự làm gì mà không cần trợ giúp.
- Be careful with that knife or you'll cut yourself.
- Did you build this bookshelf yourself?
Từ hạn định chỉ định: this/these vs. that/those
Dùng this/these cho người/vật ở gần người nói (về khoảng cách hoặc thời gian hiện tại); dùng that/those cho người/vật ở khoảng cách xa hơn hoặc thuộc về quá khứ.
- Do you like this shirt I'm wearing?
- Look at those clouds over the mountains.
Lỗi người học Việt Nam hay gặp
Người Việt hay dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến việc ghép danh từ sau đại từ sở hữu hoặc dùng sai đại từ phản thân khi dịch chữ "tự".
- ✗ This is mine car. → ✓ This is my car. (hoặc: This car is mine.)
- ✗ Give it to he. → ✓ Give it to him. (Vị trí tân ngữ sau giới từ phải dùng đại từ tân ngữ)
- ✗ I feel myself tired. → ✓ I feel tired. (Động từ cảm xúc feel, relax không đi kèm đại từ phản thân như tiếng Việt "tự thấy")
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (19)
Giới thiệu bạn chung
Gặp gỡ người mới · Unit 1 — Làm quen
Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định
Từ chỉ định và từ chỉ số lượng
Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định
Đại từ bất định và đại từ phản thân
Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định
Đại từ quan hệ
Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định
Từ phân bổ: Each, Every, Either, Neither
Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định
Đại từ và Từ hạn định nghi vấn
Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định
Đại từ tương hỗ và Phiếm chỉ
Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng và sở hữu trong TOEIC Part 5
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định
Từ chỉ số lượng và Từ hạn định trong TOEIC Part 5
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định
Đại từ bất định và Đại từ quan hệ trong TOEIC Part 5
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định
Từ hạn định phân bổ trong TOEIC Part 5
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định
Đại từ chỉ định thay thế trong TOEIC Part 5
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định
Sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ thay thế trong TOEIC Part 5
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định
Phân biệt Another, Other, và Others trong TOEIC
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định
Đại từ quan hệ phức hợp Whoever, Whomever và Whichever
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Đại từ và từ hạn định
Kỹ thuật điền câu hoàn chỉnh vào thông báo
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn
Quy trình mua sắm và lượng từ, từ hạn định
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn
Phép thế và chuỗi từ vựng
Phòng tập Viết · Liên kết ý
