Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
Present simple
I work / She works
Khẳng định
He/She/It + V-s/es
Phủ định
do/does not + V
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (20)
Phỏng vấn thói quen buổi sáng
Thư viện nghe mỗi ngày · Band A2
Phỏng vấn: Làm tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật
Thư viện nghe mỗi ngày · Band A2
Các phương pháp nấu ăn thông dụng
Từ vựng đời sống · Ăn uống và nấu nướng
Việc nhà
Từ vựng đời sống · Nhà cửa và gia đình
Miêu tả thời tiết hôm nay
Từ vựng đời sống · Thời tiết và kế hoạch
Bạn làm nghề gì?
Gặp gỡ người mới · Unit 1 — Làm quen
Tìm điểm chung khi trò chuyện
Gặp gỡ người mới · Unit 1 — Làm quen
Đón tiếp khách đến văn phòng
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Chào hỏi, giới thiệu, tạm biệt
Thì Hiện tại đơn
Ngữ pháp lõi · Các thì
Thì hiện tại đơn: Thói quen hàng ngày
Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì hiện tại
Nói về thói quen hằng ngày
Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu cơ bản
Miêu tả quê hương trong IELTS Part 1
IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc
Hỏi về đánh giá hiệu suất và phản hồi công việc
Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi cho nhà tuyển dụng
Giới thiệu bản thân và chào hỏi đồng nghiệp
Giao tiếp công sở · Tuần đầu đi làm
Chèn /ə/ giữa các phụ âm
Phòng luyện phát âm · Nối âm
Rút gọn cụm phụ âm
Phòng luyện phát âm · Nối âm
Chia sẻ lịch sinh hoạt hằng ngày
100 câu sống sót · Nói về bản thân
Nhận diện thì trong TOEIC Part 5
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ
Đặt phòng khách sạn
Nhận phòng khách sạn · Unit 1 — Đến khách sạn
Đặt đồ uống tại quán cà phê
Xưởng biến đổi từ · Nhóm không đổi
