Phỏng vấn: Làm tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật
Lắng nghe chia sẻ về công việc chăm sóc thú cưng tại trạm cứu hộ và học cách diễn đạt thói quen hàng ngày.
Sử dụng Hiện tại đơn để nói về thói quen
Trong bài phỏng vấn, người nói dùng thì Hiện tại đơn (Present Simple) để chia sẻ các công việc diễn ra thường xuyên:
- I volunteer there twice a week. (Tôi làm tình nguyện ở đó hai lần một tuần.)
- Clara feeds the cats every morning. (Clara cho mèo ăn mỗi sáng.)
Chú ý thêm trợ động từ do/does khi đặt câu hỏi nghi vấn:
- Do you walk the dogs? (Bạn có dắt chó đi dạo không?)
Cụm từ chỉ hành động chăm sóc động vật
Ghi nhớ các cụm động từ thông dụng khi nói về thú cưng:
- feed the pets: cho thú cưng ăn
- clean the cages: dọn dẹp chuồng nuôi
- walk the dog: dắt chó đi dạo
- find a home for...: tìm mái nhà mới cho...
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
trạm cứu hộ, nơi trú ẩn
“There are many rescued cats in this shelter.”
Người tình nguyện
“The gate agent called for three volunteers.”
cho ăn
“Remember to feed the goldfish before leaving.”
lồng, chuồng
“The bird flew out of its open cage.”
chó con
“They adopted an energetic puppy yesterday.”
nhận nuôi
“Many people choose to adopt pets instead of buying them.”
bị bỏ rơi
“Volunteers found an abandoned kitten in the garden.”
When does Clara volunteer at the animal shelter?
Clara has to ___ the cats before taking the dogs for a walk.
Theo bài nghe, người nói làm nhiệm vụ gì đầu tiên?
Why do the volunteers take the dogs to the nearby park?
Nói câu tiếng Anh: 'Tôi dắt chó đi dạo vào mỗi sáng thứ Bảy.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
They want to ___ an abandoned dog from the rescue center.
