
Thì hiện tại đơn: Thói quen hàng ngày
Học cách nói về thói quen, công việc thường ngày và sở thích bằng thì hiện tại đơn.
Câu khẳng định với động từ thường
Thì hiện tại đơn diễn tả một thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
- Với I, You, We, They: Giữ nguyên động từ nguyên thể (V).
Ví dụ: I drink water. / They live in Hanoi.
- Với He, She, It: Thêm -s hoặc -es vào sau động từ (V-s/es).
Ví dụ: He drinks tea. / She watches TV.
Lưu ý thêm -es: Thêm vào sau các động từ tận cùng bằng o, s, ch, x, sh, z (go -> goes, watch -> watches).
Phủ định và nghi vấn: Mượn Do / Does
Khi tạo câu phủ định hoặc câu hỏi, ta phải mượn trợ động từ do hoặc does và đưa động từ chính về nguyên thể.
1. Phủ định:
- I / You / We / They + do not (don't) + V-nguyên thể.
- He / She / It + does not (doesn't) + V-nguyên thể.
Ví dụ: She doesn't drink coffee.
2. Nghi vấn:
- Do + you/they + V-nguyên thể...?
- Does + he/she/it + V-nguyên thể...?
Ví dụ: Do you live here? -> Yes, I do.
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
thức dậy
“I wake up at six.”
sống / cư trú
“I live in Ha Noi.”
làm việc
“I work as a designer.”
thức uống, đồ uống
“Would you like a cold drink?”
học; nghiên cứu
“Lan studied English yesterday.”
bữa sáng
“Breakfast is ready.”
buổi tối
“We walk in the evening.”
Chọn đáp án đúng: My brother ___ in a bank.
Điền trợ động từ dạng phủ định: I ___ like cold weather.
Chọn câu hỏi đúng:
Chia động từ trong ngoặc: She ___ (watch) TV every evening.
Người phụ nữ làm gì vào buổi sáng?
Nói bằng tiếng Anh: Tôi sống ở Hà Nội.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
