Các phương pháp nấu ăn thông dụng
Nắm vững các động từ chỉ thao tác nấu nướng từ luộc, xào đến nướng bánh.
Các cách chế biến nhiệt
Khi chế biến món ăn, ta dùng các động từ nhiệt cụ thể:
- Boil: luộc hoặc đun sôi trong nước.
- Fry: chiên, rán trong dầu nóng.
- Bake: nướng bằng lò (dành cho bánh mì, bánh ngọt).
- Roast: quay, nướng thịt hoặc củ trong lò nhiệt cao.
Ví dụ:
- Boil the eggs for six minutes. (Luộc trứng trong sáu phút.)
- Bake the bread at 200 degrees. (Nướng bánh mì ở nhiệt độ 200 độ.)
Thao tác sơ chế nguyên liệu
Trước khi nấu, nguyên liệu thường được:
- Chop: chặt hoặc băm nhỏ.
- Slice: thái lát mỏng.
- Peel: gọt vỏ.
Ví dụ:
- Peel and slice two onions. (Gọt vỏ và thái lát hai củ hành tây.)
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
Đun sôi, luộc
“Boil the water before adding pasta.”
Rán, chiên
“Fry the fish until it turns golden brown.”
Nướng bánh bằng lò
“My mother loves to bake fresh cookies on Sundays.”
rang, nướng
“The green beans are roasted in small batches.”
Chặt, băm nhỏ
“Chop the onions into small pieces.”
Thái lát
“Slice the cucumbers for the salad.”
Gọt vỏ, lột vỏ
“Peel the apples before making the pie.”
Động từ nào nghĩa là nướng bánh mì hoặc bánh quy trong lò?
Please ___ the potatoes before cutting them into chunks.
Gà cần được nấu theo cách nào và trong bao lâu?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Đun sôi nước trong năm phút.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi bạn muốn cắt cà chua thành các lát mỏng dẹt, bạn dùng thao tác nào?
