
Phỏng vấn thói quen buổi sáng
Luyện nghe bài phỏng vấn ngắn về lịch trình làm việc buổi sáng sớm của một thợ pha cà phê.
Nhận diện từ chỉ tần suất và thời gian
Trong các bài phỏng vấn về thói quen hằng ngày, người bản xứ thường dùng thì Present Simple kèm theo trạng từ tần suất hoặc cụm từ chỉ thời gian:
- I usually wake up at 4:30 AM. (Tôi thường thức dậy lúc 4 giờ 30 sáng.)
- I always open the shop before 6:00 AM. (Tôi luôn mở quán trước 6 giờ sáng.)
Hãy chú ý các giới từ chỉ thời gian như at (đi với giờ cụ thể: at 5:00), in (đi với buổi: in the morning).
Chiến lược nghe bắt từ khóa (Keywords)
Khi nghe phỏng vấn dạng A2, bạn không cần hiểu từng từ đơn lẻ. Hãy tập trung nghe danh từ chỉ đồ vật, động cơ làm việc và số giờ:
- alarm (chuông báo thức)
- shift (ca làm việc)
- first customer (khách hàng đầu tiên)
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
thói quen, lịch trình cố định
“Morning exercise is part of my routine.”
chuông báo thức
“My alarm went off early today.”
trống, vắng vẻ
“The morning bus was completely empty.”
yên bình, thanh thản
“It is peaceful by the river at dawn.”
chuẩn bị
“She helps prepare breakfast for everyone.”
khách hàng
“A customer is waiting.”
What time does Elena's alarm ring?
How does Elena travel to work?
Elena turns on the espresso machine and prepares fresh ___ bottles.
What time does the speaker say the first customer arrives?
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Why does Elena like riding her bike at 5:00?
