
Nói về thói quen hằng ngày
Dùng thì hiện tại đơn để nói về thói quen, lịch trình và hoạt động lặp lại.
Hiện tại đơn với I, you, we, they
Dùng hiện tại đơn cho thói quen hoặc việc lặp lại.
Với I, you, we, they, dùng động từ nguyên mẫu.
- I get up at seven.
- We walk to school.
- They work on Monday.
Hiện tại đơn với he, she, it
Với he, she, it, thường thêm -s hoặc -es vào động từ.
- He starts work at eight.
- She goes to school by bus.
- It rains a lot here.
Một số dạng đặc biệt: have → has, go → goes, do → does.
Phủ định và câu hỏi
Dùng do not/don't với I, you, we, they. Dùng does not/doesn't với he, she, it.
- I don't work on Sunday.
- She doesn't drink coffee.
Câu hỏi: Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
- Do you cook every day?
- Does he walk to work?
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
thói quen, lịch trình cố định
“Morning exercise is part of my routine.”
thức dậy và ra khỏi giường
“I get up at seven.”
bữa sáng
“Breakfast is ready.”
bắt đầu
“I started learning English in 2021.”
đi bộ
“We walk to school every day.”
sớm
“He gets up early.”
mỗi ngày, hằng ngày
“We study English every day.”
Chọn dạng động từ đúng: She ___ to school by bus.
They ___ breakfast at seven every day.
Chọn câu phủ định đúng.
___ you walk to work?
Nghe và chọn giờ người nói bắt đầu làm việc.
Chọn câu hỏi đúng.
Hãy nói: “Tôi thức dậy lúc sáu giờ và ăn sáng ở nhà.”
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
