
Đặt phòng khách sạn
Học cách đặt phòng qua điện thoại hoặc trực tiếp tại khách sạn.
Cách hỏi phòng trống
English: Do you have any rooms available?
Vietnamese: Bạn hỏi Do you have any rooms available? khi muốn biết phòng còn trống.
Câu trả lời xác nhận
English: Yes, we have a single room.
Vietnamese: Khi khách sạn có phòng, họ sẽ trả lời Yes, we have a single room.
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
sự đặt chỗ trước, sự đặt phòng trước
“I want to make a reservation for next weekend.”
đơn, một chiều
“I bought a single ticket.”
Gấp đôi, hai lần liên tiếp
“His phone number has a double seven in it.”
còn trống, có sẵn để sử dụng
“Do you have any single rooms available tonight?”
xác nhận
“Please confirm your attendance.”
Sự đặt chỗ
“I have a booking for a double room tonight.”
làm ơn
“A cup of tea, please.”
cảm ơn
“Thank you for your help.”
buổi sáng
“I drink tea every morning.”
Which sentence correctly asks about room availability?
I would like to ___ a room for three nights.
What type of room does the guest ask for?
Ask the receptionist for a single room for one night.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Which word means 'có sẵn' in English?
