Việc nhà
Cụm từ thông dụng để diễn tả các công việc dọn dẹp nhà cửa.
Các công việc nhà phổ biến
Trong tiếng Anh, từ chore dùng để chỉ việc vặt trong nhà. Các cụm từ thường dùng với động từ do và take:
- do the dishes: rửa bát
- do the laundry: giặt quần áo
- take out the trash: đổ rác
Ví dụ: It's your turn to take out the trash. (Đến lượt bạn đi đổ rác rồi.)
Dọn dẹp và làm sạch
Khi nhà cửa bừa bộn (a mess), chúng ta cần dọn dẹp (clean) hoặc quét dọn (sweep).
- clean the living room: dọn dẹp phòng khách
- sweep the floor: quét nhà
Ví dụ: The kitchen is a mess. Let's clean it. (Bếp bừa bộn quá. Hãy dọn nó thôi.)
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
việc vặt (trong nhà)
“I spent the morning doing household chores.”
rửa bát
“He hates doing the dishes.”
giặt quần áo
“I usually do the laundry on Sundays.”
đổ rác
“Can you take out the trash, please?”
quét (nhà)
“She sweeps the floor every day.”
sự bừa bộn
“The kids made a mess in the living room.”
dọn / làm sạch
“We clean the kitchen every night.”
Can you take out the ___?
Cụm từ nào có nghĩa là 'giặt quần áo'?
Người nói thường làm gì vào Chủ nhật?
The kitchen is a ___. Let's clean it.
Hãy nói: 'Cô ấy quét nhà mỗi ngày.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Động từ nào đi với 'the dishes' để chỉ việc rửa bát?
