Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
Dùng tính từ để miêu tả đặc điểm và đặt hai hoặc nhiều đối tượng lên bàn cân so sánh.
1. So sánh hơn (Comparative):
- Tính từ ngắn (1 âm tiết):
adj + -er + than(VD: taller than) - Tính từ dài (≥ 2 âm tiết):
more + adj + than(VD: more expensive than)
2. So sánh nhất (Superlative):
- Tính từ ngắn:
the + adj + -est(VD: the tallest) - Tính từ dài:
the most + adj(VD: the most expensive)
3. So sánh bằng: as + adj + as
4. Trật tự tính từ trước danh từ (OSASCOMP):
Ý kiến (Opinion) → Kích cỡ (Size) → Tuổi (Age) → Hình dáng (Shape) → Màu sắc (Color) → Nguồn gốc (Origin) → Chất liệu (Material) → Mục đích (Purpose).
Tính từ ngắn và quy tắc thêm đuôi -er / -est
Tính từ một âm tiết hoặc hai âm tiết tận cùng bằng -y xem như tính từ ngắn.
- Tận cùng -y: đổi thành -ier / -iest (happy → happier / the happiest).
- Cấu trúc phụ âm - nguyên âm - phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối (big → bigger / the biggest).
Ví dụ:
- My new apartment is cheaper than the old one.
- Today is the hottest day of the week.
Tính từ dài và các trường hợp bất quy tắc
Hầu hết tính từ 2 âm tiết trở lên đi cùng more hoặc most. Các dạng bất quy tắc cần học thuộc lòng:
- good → better → the best
- bad → worse → the worst
- far → farther / further → the farthest / furthest
Ví dụ:
- Public transport here is better than back home.
- This project is more complicated than we expected.
Trật tự nhiều tính từ trước danh từ
Khi dùng từ 2 tính từ trở lên để miêu tả một vật, sắp xếp theo thứ tự nhận xét chủ quan trước, đặc tính vật lý sau.
Ví dụ:
- She bought a beautiful small vintage leather bag. (beautiful = ý kiến, small = kích cỡ, vintage = tuổi thọ, leather = chất liệu)
Lỗi người Việt hay gặp
Người học tiếng Việt thường dùng nhầm cả more lẫn -er, hoặc quên mạo từ the trong so sánh nhất:
- ✗ This phone is more cheaper than mine.
- ✓ This phone is cheaper than mine.
- ✗ He is tallest person in our office.
- ✓ He is the tallest person in our office.
- ✗ I bought a leather black jacket.
- ✓ I bought a black leather jacket. (Màu sắc đứng trước chất liệu)
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (24)
Mùi vị và kết cấu món ăn
Từ vựng đời sống · Ăn uống và nấu nướng
Các mùa và thời tiết cực đoan
Từ vựng đời sống · Thời tiết và kế hoạch
Bày tỏ sự thất vọng
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Quan điểm, cảm thông, than phiền
Khen ngợi và đáp lại lời khen
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Quan điểm, cảm thông, than phiền
Vị trí và thứ tự của tính từ
Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ
So sánh hơn và so sánh nhất của trạng từ
Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ
Tính từ đuôi -ed và -ing
Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ
Tính từ đo lường được và tính từ tuyệt đối
Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ
Tính từ và Trạng từ miêu tả
Nền ngữ pháp từ số 0 · Từ loại
Thảo luận về biểu đồ và phương tiện trực quan
IELTS Listening · Phần 3 — Thảo luận
Bẫy phạm vi và phân biệt tiêu đề tương đồng
IELTS Reading · Nối tiêu đề
Số liệu và bẫy thống kê trong T/F/NG
IELTS Reading · True / False / Not Given
Ẩm thực và Khẩu vị cá nhân
IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc
Không gian sống và Nơi ở
IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc
So sánh dữ liệu trong biểu đồ cột
IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ
Dạng bài Xu hướng Tích cực hay Tiêu cực
IELTS Writing · Task 2 — Các dạng đề
Dịch chuyển trọng âm trong cụm từ
Phòng luyện phát âm · Trọng âm câu
Tính từ đánh giá hiệu suất và kế hoạch
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh
Phân từ làm tính từ: V-ing và V-ed
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Dạng từ
Đọc trang web và đánh giá
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn
Miêu tả địa điểm và đồ vật
IELTS Speaking · Part 2 — Cue card
Thảo luận về xu hướng và sự thay đổi theo thời gian
IELTS Speaking · Part 3 — Thảo luận sâu
So sánh và Đối chiếu trong Phần 3
IELTS Speaking · Part 3 — Thảo luận sâu
Lắng nghe phản hồi của khách hàng
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp
