BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Tính từ và so sánh

Tính từ và so sánh

Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.

A2Adjectives and comparison

Dùng tính từ để miêu tả đặc điểm và đặt hai hoặc nhiều đối tượng lên bàn cân so sánh.

1. So sánh hơn (Comparative):

  • Tính từ ngắn (1 âm tiết): adj + -er + than (VD: taller than)
  • Tính từ dài (≥ 2 âm tiết): more + adj + than (VD: more expensive than)

2. So sánh nhất (Superlative):

  • Tính từ ngắn: the + adj + -est (VD: the tallest)
  • Tính từ dài: the most + adj (VD: the most expensive)

3. So sánh bằng: as + adj + as

4. Trật tự tính từ trước danh từ (OSASCOMP):

Ý kiến (Opinion) → Kích cỡ (Size) → Tuổi (Age) → Hình dáng (Shape) → Màu sắc (Color) → Nguồn gốc (Origin) → Chất liệu (Material) → Mục đích (Purpose).

Tính từ ngắn và quy tắc thêm đuôi -er / -est

Tính từ một âm tiết hoặc hai âm tiết tận cùng bằng -y xem như tính từ ngắn.

  • Tận cùng -y: đổi thành -ier / -iest (happyhappier / the happiest).
  • Cấu trúc phụ âm - nguyên âm - phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối (bigbigger / the biggest).

Ví dụ:

  • My new apartment is cheaper than the old one.
  • Today is the hottest day of the week.

Tính từ dài và các trường hợp bất quy tắc

Hầu hết tính từ 2 âm tiết trở lên đi cùng more hoặc most. Các dạng bất quy tắc cần học thuộc lòng:

  • goodbetterthe best
  • badworsethe worst
  • farfarther / furtherthe farthest / furthest

Ví dụ:

  • Public transport here is better than back home.
  • This project is more complicated than we expected.

Trật tự nhiều tính từ trước danh từ

Khi dùng từ 2 tính từ trở lên để miêu tả một vật, sắp xếp theo thứ tự nhận xét chủ quan trước, đặc tính vật lý sau.

Ví dụ:

  • She bought a beautiful small vintage leather bag. (beautiful = ý kiến, small = kích cỡ, vintage = tuổi thọ, leather = chất liệu)

Lỗi người Việt hay gặp

Người học tiếng Việt thường dùng nhầm cả more lẫn -er, hoặc quên mạo từ the trong so sánh nhất:

  • This phone is more cheaper than mine.
  • This phone is cheaper than mine.
  • He is tallest person in our office.
  • He is the tallest person in our office.
  • I bought a leather black jacket.
  • I bought a black leather jacket. (Màu sắc đứng trước chất liệu)

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (24)

Mùi vị và kết cấu món ăn

Từ vựng đời sống · Ăn uống và nấu nướng

VOCAB

Các mùa và thời tiết cực đoan

Từ vựng đời sống · Thời tiết và kế hoạch

VOCAB

Bày tỏ sự thất vọng

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Quan điểm, cảm thông, than phiền

SPEAKING

Khen ngợi và đáp lại lời khen

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Quan điểm, cảm thông, than phiền

SPEAKING

Vị trí và thứ tự của tính từ

Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ

GRAMMAR

So sánh hơn và so sánh nhất của trạng từ

Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ

GRAMMAR

Tính từ đuôi -ed và -ing

Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ

GRAMMAR

Tính từ đo lường được và tính từ tuyệt đối

Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ

GRAMMAR

Tính từ và Trạng từ miêu tả

Nền ngữ pháp từ số 0 · Từ loại

GRAMMAR

Thảo luận về biểu đồ và phương tiện trực quan

IELTS Listening · Phần 3 — Thảo luận

LISTENING

Bẫy phạm vi và phân biệt tiêu đề tương đồng

IELTS Reading · Nối tiêu đề

READING

Số liệu và bẫy thống kê trong T/F/NG

IELTS Reading · True / False / Not Given

READING

Ẩm thực và Khẩu vị cá nhân

IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc

SPEAKING

Không gian sống và Nơi ở

IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc

SPEAKING

So sánh dữ liệu trong biểu đồ cột

IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ

WRITING

Dạng bài Xu hướng Tích cực hay Tiêu cực

IELTS Writing · Task 2 — Các dạng đề

WRITING

Dịch chuyển trọng âm trong cụm từ

Phòng luyện phát âm · Trọng âm câu

PRONUNCIATION

Tính từ đánh giá hiệu suất và kế hoạch

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh

VOCAB

Phân từ làm tính từ: V-ing và V-ed

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Dạng từ

GRAMMAR

Đọc trang web và đánh giá

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn

READING

Miêu tả địa điểm và đồ vật

IELTS Speaking · Part 2 — Cue card

SPEAKING

Thảo luận về xu hướng và sự thay đổi theo thời gian

IELTS Speaking · Part 3 — Thảo luận sâu

SPEAKING

So sánh và Đối chiếu trong Phần 3

IELTS Speaking · Part 3 — Thảo luận sâu

SPEAKING

Lắng nghe phản hồi của khách hàng

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp

LISTENING