So sánh hơn và so sánh nhất của trạng từ
Học cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất đối với trạng từ ngắn và trạng từ dài.
1. So sánh hơn của trạng từ (Comparative Adverbs)
- Trạng từ ngắn (bằng dạng tính từ ngắn như fast, hard, late): thêm -er + than.
- Ví dụ: Tom runs faster than John.
- Trạng từ có đuôi -ly: dùng more + adv + than.
- Ví dụ: She speaks more fluently than before.
2. So sánh nhất của trạng từ (Superlative Adverbs)
- Trạng từ ngắn: dùng the + adv-est.
- Ví dụ: He arrived the earliest of all.
- Trạng từ đuôi -ly: dùng (the) most + adv.
- Ví dụ: She works the most efficiently in the team.
3. Trạng từ so sánh bất quy tắc
- well -> better -> (the) best
- badly -> worse -> (the) worst
- little -> less -> (the) least
- much / far -> more / farther (further) -> (the) most / farthest (furthest)
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
Nhanh hơn
“He can run faster than me.”
Chăm chỉ hơn, nỗ lực hơn
“You need to study harder for the test.”
Trôi chảy hơn
“She speaks English more fluently now.”
Tốt hơn, giỏi hơn
“I understand the grammar better now.”
Tệ hơn
“The team played worse than last week.”
Hiệu quả nhất
“She manages her time most efficiently.”
Chọn câu đúng cấu trúc so sánh hơn của trạng từ:
Điền dạng so sánh hơn của trạng từ "hard": "She works ___ than her brother."
Dạng so sánh nhất của trạng từ "badly" là gì?
Nghe đoạn âm thanh và chọn câu trả lời đúng:
Đọc to câu sau bằng tiếng Anh: "He drives more carefully than before."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
