Khen ngợi và đáp lại lời khen
Học cách khen ngợi công việc, kỹ năng hoặc ngoại hình của người khác và cách đáp lại lời khen một cách tự nhiên, lịch sự.
Cách đưa ra lời khen tự nhiên
Khi khen ngợi ai đó trong tiếng Anh, bạn có thể khen về thành tích, kỹ năng hoặc vẻ ngoài của họ bằng các mẫu câu thông dụng:
- Khen thành tích hoặc công việc:
- You did an amazing job on the presentation. (Bạn đã làm bài thuyết trình rất tuyệt vời.)
- I'm really impressed by your dedication. (Tôi rất ấn tượng trước sự tận tụy của bạn.)
- Khen diện mạo hoặc đồ dùng:
- That color looks fantastic on you. (Màu sắc đó rất hợp với bạn đấy.)
- I love your new glasses. (Tôi thích chiếc kính mới của bạn.)
Cách đón nhận và đáp lại lời khen khiêm tốn
Khi nhận lời khen, đừng chỉ im lặng hoặc chối bỏ quá mức. Hãy cảm ơn và thể hiện thái độ khiêm tốn, tích cực:
- Thank you, that really means a lot to me. (Cảm ơn bạn, điều đó có ý nghĩa rất lớn với tôi.)
- I appreciate your kind words. (Tôi rất trân trọng những lời tốt đẹp của bạn.)
- I'm glad you liked it. (Tôi rất vui vì bạn thích nó.)
- Thanks! It took a lot of work, but it was worth it. (Cảm ơn nhé! Mất khá nhiều công sức nhưng thật xứng đáng.)
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
lời khen
“She gave me a nice compliment.”
nổi bật, xuất sắc vượt trội
“She delivered an outstanding presentation this morning.”
gây ấn tượng sâu sắc
“His deep knowledge of marketing impressed the director.”
dễ dàng, nhẹ nhàng, không tốn chút sức
“She made speaking in public seem effortless.”
trân trọng, cảm kích
“I truly appreciate your advice.”
nịnh tai, khiến người nghe tự hào và hài lòng
“It is flattering to hear that the team chose my design.”
ý kiến phản hồi, nhận xét
“Constructive feedback helps employees improve rapidly.”
Chọn câu đáp lại tự nhiên và khiêm tốn nhất khi đồng nghiệp nói: "Your report was absolutely outstanding!"
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: I really ___ your kind words about my project.
Người nói muốn khen ngợi điều gì ở đối phương?
Cụm từ nào mang nghĩa khen một việc được hoàn thành nhẹ nhàng, lưu loát?
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: You did an ___ job leading the workshop yesterday! (gợi ý: xuất sắc vượt trội)
Hãy nói to câu đáp lại lời khen sau: "Thank you! I really appreciate your feedback."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
