Lắng nghe phản hồi của khách hàng
Học cách bắt ý chính khi nghe khách hàng nhận xét, phân biệt điểm hài lòng và điểm cần cải thiện.
Nhận biết từ nối thể hiện sự tương phản
Khách hàng thường bắt đầu bằng lời khen trước khi nêu điểm chưa hài lòng. Hãy lắng nghe các liên từ chỉ sự đối lập như: However (Tuy nhiên), On the other hand (Mặt khác), Although (Mặc dù), hoặc To be honest (Thành thật mà nói). Thông tin sau các từ này chính là điểm mấu chốt.
Phân biệt tính từ chỉ cảm xúc và chất lượng
Người bản xứ sử dụng nhiều cặp tính từ để mô tả trải nghiệm: impressed (ấn tượng) vs disappointed (thất vọng), prompt (nhanh nhẹn) vs sluggish (chậm chạp). Bắt đúng tính từ giúp bạn nắm bắt ngay thái độ của người nói mà không cần hiểu từng từ đơn lẻ.
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
người giám sát, quản lý trực tiếp
“The supervisor to whom I report is very supportive.”
thoải mái
“Please make sure you are comfortable.”
ồn ào
“The music from next door was too noisy.”
bộ phận bảo trì, việc bảo trì
“Let me call maintenance to fix the air conditioner.”
Không thể chấp nhận được
“This level of service is unacceptable.”
miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
nói lời xin lỗi
“I apologize for the delay.”
Vấn đề chính mà vị khách phàn nàn là gì?
Người quản lý đề xuất phương án đền bù nào cho khách?
Hotel guests can enjoy ___ coffee and tea in the lobby.
Kỹ thuật viên ca đêm phải làm gì theo đúng quy định?
Nói câu xin lỗi khách hàng: 'Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The air conditioner was extremely ___ so I couldn't sleep.
