Thảo luận về biểu đồ và phương tiện trực quan
Nắm bắt từ vựng mô tả số liệu, lựa chọn biểu đồ và phân chia nội dung trình chiếu khi chuẩn bị bài thuyết trình nhóm.
Từ vựng và cấu trúc về các loại biểu đồ (Visual Formats)
Trong Section 3, sinh viên thường tranh luận về cách biểu diễn dữ liệu cho buổi thuyết trình (seminar presentation):
- Pie chart: Thích hợp biểu thị tỷ lệ phần trăm (
proportion,percentage share,breakdown). - Bar chart / Bar graph: Dùng để so sánh các hạng mục độc lập (
comparison between distinct categories). - Line graph: Biểu thị xu hướng thay đổi qua thời gian (
trend over time,fluctuation). - Scatter plot / Diagram: Minh họa mối tương quan hoặc quy trình kỹ thuật (
correlation,step-by-step mechanism).
Bẫy thay đổi ý kiến khi lựa chọn tài liệu hỗ trợ (Handouts & Slides)
Người nói thường ban đầu đề xuất một phương án, sau đó người thứ hai phản bác hoặc đưa ra phương án tốt hơn:
- "A bar chart would be clearest... actually, a table gives more exact numbers."
- "Should we put that on slide four?" -> "No, let's include it in the supplementary handout instead."
Chú ý các từ nối chuyển hướng: "Alternatively", "On second thought", "Rather than doing that, how about..." để không chọn nhầm phương án bị loại bỏ.
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
phương tiện trực quan (hình ảnh, biểu đồ, slide)
“Using clear visual aids helps the audience follow complex statistical data.”
tỷ lệ, tỷ phần
“A significant proportion of participants preferred online learning.”
tài liệu phát tay
“The summary tables are provided in the supplementary handout.”
bổ sung, phụ trợ
“Supplementary reading material will be uploaded to the portal.”
minh họa, làm rõ nghĩa bằng ví dụ
“The lecturer gave a field study to illustrate the theory.”
xu hướng, chiều hướng
“The bar chart shows an upward trend in renewable energy adoption.”
sự phân tích chi tiết, bảng phân loại theo hạng mục
“Here is a breakdown of the expenditure by department.”
biểu đồ cột
“The bar chart compares the average income across four regions.”
Maya đề xuất sử dụng loại biểu đồ nào để thể hiện tỷ lệ sinh viên quốc tế?
Instead of showing raw data on the slides, the students will print a supplementary ___ for the audience.
Sinh viên quyết định thể hiện thông tin nào trên trang chiếu số ba?
Tại sao hai bạn quyết định KHÔNG đưa toàn bộ dữ liệu thô lên trang chiếu (slides)?
Maya will prepare and print ___ copies of the handout.
Đóng vai người thuyết trình, hãy đọc câu giải thích biểu đồ sau: "The pie chart illustrates the breakdown of student responses clearly."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
