Các mùa và thời tiết cực đoan
Khám phá từ vựng về các mùa trong năm và những hiện tượng thời tiết đặc biệt như đợt nắng nóng, bão giông hay lũ lụt.
Từ vựng về bốn mùa và mức nhiệt
Mỗi mùa mang một đặc trưng nhiệt độ khác nhau:
- spring (mùa xuân): thời tiết thường ôn hòa (mild).
- summer (mùa hè): có thể xuất hiện đợt nắng nóng khắc nghiệt (heatwave).
- autumn / fall (mùa thu): gió thổi mát nhẹ (breeze), không khí se lạnh (chilly).
- winter (mùa đông): nhiệt độ có thể xuống mức buốt giá (freezing).
Hiện tượng thời tiết nguy hiểm
Khi bàn luận về các hiện tượng cực đoan, hãy lưu ý các danh từ sau:
- thunderstorm: cơn dông kèm sấm chớp (A thunderstorm struck the coastal town.)
- flood: trận lũ lụt do mưa lớn (Heavy rain led to a severe flood downtown.)
- drought: hạn hán kéo dài (The drought damaged crops across the region.)
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
mùa trong năm
“Autumn is my absolute favorite season of the year.”
cơn gió nhẹ, gió thoảng
“A cool sea breeze refreshed the swimmers on the shore.”
se lạnh, ớn lạnh
“The early mornings are getting quite chilly these days.”
nhẹ, không cay
“The sauce is mild and creamy.”
đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
“Drink extra water during the summer heatwave.”
cơn dông, bão có sấm sét
“Stay away from tall trees during an active thunderstorm.”
lạnh cóng, buốt giá
“Turn on the heater because it is freezing in this room.”
trận lũ lụt
“The flood submerged several low-lying villages after the rain.”
Từ nào dưới đây mang nghĩa là 'lạnh cóng, buốt giá'?
A cool ___ blew softly through the balcony window.
Chính quyền thành phố phát đi thông báo cảnh báo về hiện tượng gì?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Mùa thu có thời tiết ôn hòa và dễ chịu.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Hiện tượng thời tiết nào bao gồm sấm chớp (lightning) và tiếng sấm (thunder)?
Days of non-stop torrential downpours caused a massive ___ in the riverside district.
