Ẩm thực và Khẩu vị cá nhân
Trang bị vốn từ chỉ khẩu vị, cách chế biến và thói quen ăn uống bên ngoài trong phần thi IELTS Speaking.
Mô tả khẩu vị vượt xa 'delicious'
Giám khảo IELTS nghe từ delicious rất nhiều lần. Để đạt band điểm cao hơn, hãy làm quen với các tính từ miêu tả chi tiết cảm giác vị giác:
- savory (đậm đà, mặn mà)
- piquant / spicy (cay nồng)
- bland (nhạt nhẽo, thiếu gia vị)
- rich (béo ngậy, đậm sốt)
Ví dụ: I find cream pasta a bit too rich, so I lean towards savory street dishes.
Nói về ăn tại nhà và ăn ngoài (Dining out vs Home cooking)
Khi được hỏi Do you prefer eating at home or eating out?, hãy dùng cấu trúc so sánh đối lập:
- While dining out offers variety, home-cooked meals are undeniably more hygienic and pocket-friendly.
- Dùng cụm từ grab a quick bite khi muốn diễn đạt việc ăn vội bên ngoài vì bận rộn.
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
Đậm đà, có vị ngon miệng (không ngọt)
“They served a selection of savory pastries.”
Hợp vệ sinh, sạch sẽ đảm bảo sức khỏe
“Home cooking is widely regarded as more hygienic than eating from street stalls.”
Sở thích đặc biệt, thiên hướng ưa chuộng
“My brother has an undeniable penchant for fiery Sichuan cuisine.”
Nấu nhanh hoặc chuẩn bị cấp tốc một món ăn
“She can whip up a flavorful stir-fry in under fifteen minutes.”
Nhạt nhẽo, thiếu vị
“Without salt, the soup tastes bland.”
Vừa túi tiền, giá cả phải chăng
“The cafeteria offers delicious and pocket-friendly lunches for students.”
Từ nào miêu tả món ăn thiếu gia vị và không đậm đà?
Điền giới từ thích hợp: Whenever I come home late, I just whip ___ a simple fried egg and steamed rice.
Nhân vật trong audio ưu tiên yếu tố nào khi tự nấu ăn?
Chọn câu trả lời có độ tự nhiên và vốn từ tốt nhất cho câu hỏi: Do you prefer eating out or at home?
Nói một câu trả lời mẫu cho câu hỏi: What is your favorite dish and why do you like it?
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
