Nghe thông tin lịch trình và thời gian
Rèn luyện kỹ năng nghe chi tiết giờ giấc và các giới từ chỉ thời gian trong hội thoại hàng ngày.
Bắt từ khóa thời gian: at, on, in
Khi nghe người bản xứ trao đổi lịch hẹn, hãy chú ý các giới từ chỉ thời gian:
- at đi với mốc giờ chính xác hoặc dịp lễ: at 3:00 PM, at noon, at night.
- on đi với các thứ trong tuần hoặc ngày cụ thể: on Monday, on October 5th.
- in đi với buổi trong ngày, tháng, hoặc năm: in the morning, in July.
Người nói thường nhấn mạnh vào danh từ chỉ thời gian hơn là giới từ, do đó giới từ thường được phát âm yếu (weak form).
Luyện nghe nối âm khi đọc giờ giấc
Người bản xứ thường nối phụ âm cuối của từ đứng trước vào nguyên âm của từ chỉ thời gian:
- meet at eight nghe như /miːt ə teɪt/.
- leaves in an hour nghe như /liːvz ɪ nən ˈaʊər/.
Khi luyện nghe, đừng chờ đợi từng từ riêng lẻ mà hãy định vị cụm âm thanh biểu thị thời gian.
Giới từ thời gian
in, on, at với giờ/ngày/tháng.
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
cuộc hẹn, lịch hẹn
“I have an appointment at two o'clock.”
còn trống, có sẵn để sử dụng
“Do you have any single rooms available tonight?”
dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian
“Can we reschedule our consultation to next Tuesday?”
hạn chót
“The deadline is Friday.”
buổi trưa (12 giờ trưa)
“The team eats lunch together at noon.”
ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)
“The library opens early on weekdays.”
Theo đoạn hội thoại, tại sao Elena không thể gặp Mark lúc hai giờ chiều?
The team planned to meet ___ quarter past three to check the slides.
Người nói dự định hoàn thành công việc vào thời điểm nào?
Giới từ nào đứng trước cụm từ 'the afternoon'?
Chuyến tàu tiếp theo sẽ khởi hành lúc mấy giờ?
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Tôi rảnh vào chiều thứ Ba.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
