So sánh sản phẩm khi mua sắm
Nâng cao kỹ năng nghe phân biệt các đặc điểm kích thước, độ bền và giá thành khi so sánh hai món đồ trong cửa hàng.
Nhận biết tính từ so sánh hơn qua phát âm
Khi người bán hàng so sánh hai sản phẩm, họ thường thêm đuôi -er vào tính từ ngắn hoặc dùng more trước tính từ dài:
- "This jacket is lighter than that one." (Áo khoác này nhẹ hơn cái kia.)
- "The leather bag is more durable." (Cặp da bền hơn.)
Hãy lắng nghe trọng âm câu rơi vào tính từ so sánh để xác định sản phẩm nào có ưu thế.
Các câu hỏi thường gặp khi cân nhắc lựa chọn
Người mua hàng thường đặt các câu hỏi ngắn để làm rõ thông tin chênh lệch:
- "Which one is cheaper?" (Món nào rẻ hơn?)
- "Is this one heavier than the other?" (Món này có nặng hơn món kia không?)
- "Does this fit better?" (Cái này mặc vừa vặn hơn không?)
So sánh hơn cơ bản
cheaper, more expensive, better.
rẻ hơn
“This shirt is cheaper than the jacket.”
nhẹ hơn
“The new phone model is much lighter.”
bền chắc
“These boots are made of durable leather.”
giảm giá
“Is there a student discount?”
kích cỡ
“Do you have a smaller size?”
chất lượng
“High quality clothes usually last longer.”
vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
Tại sao chiếc ba lô màu đen lại nhẹ hơn chiếc màu xanh?
Người bán hàng cung cấp thông tin so sánh gì về giá cả và chất lượng?
Điền dạng so sánh hơn của tính từ "large" vào chỗ trống: "The black backpack is ___ than the blue one."
Khách hàng cuối cùng quyết định mua món đồ nào?
Hãy nói bằng tiếng Anh để hỏi món đồ nào có giá thấp hơn: "Which one is cheaper?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khách hàng đang thắc mắc điều gì khi nghe câu này?
