Nghe chỉ đường và vị trí
Nhận biết phương hướng và vị trí không gian qua các cụm từ chỉ đường thông dụng.
Nhận diện mốc định vị (Landmarks)
Khi nghe người khác hướng dẫn đường đi, hãy chú ý các mốc cố định:
- traffic light (đèn giao thông)
- crosswalk (vạch qua đường)
- corner (góc đường)
Người nói thường dùng cấu trúc: Động từ hành động + Mốc địa điểm. Ví dụ: Turn left at the traffic light hoặc Go straight past the supermarket.
Các cụm giới từ chỉ vị trí cần nhớ
Nắm chắc sự khác biệt giữa các cặp từ dễ nhầm lẫn:
- next to / beside: ngay bên cạnh.
- across from / opposite: đối diện (thường cách một con đường hoặc hành lang).
- between A and B: nằm ở giữa hai điểm A và B.
- at the end of: ở cuối dãy / cuối hành lang.
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
đối diện
“The museum is opposite the public park.”
góc đường, góc
“There is a coffee shop on the corner.”
lối vào, cổng vào
“The main entrance is locked after eight o'clock.”
thẳng
“Go straight for two blocks.”
ngã tư, giao lộ
“Turn left at the next intersection.”
ngay bên cạnh
“He sat beside me during the entire lecture.”
Hành lang
“His office is at the end of the long corridor.”
Theo lời chỉ đường của David, thư viện nằm ở đâu so với thang máy tầng hai?
Walk down the corridor and turn ___ at the big sign.
Ngân hàng nằm ở vị trí nào theo lời người nói?
Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'next to'?
Người phụ nữ bảo người đàn ông rẽ theo hướng nào ở ngã tư?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Bưu điện nằm đối diện công viên.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
