Làm thủ tục tại sân bay
Nghe hiểu các yêu cầu lịch sự và chỉ dẫn cổng bay từ nhân viên làm thủ tục hàng không.
Yêu cầu lịch sự với Could và May
Nhân viên sân bay thường dùng cấu trúc yêu cầu lịch sự với Could hoặc May để hỏi giấy tờ:
- Could I see your passport, please? (Cho tôi xin phép xem hộ chiếu của bạn được không?)
- May I have your booking reference? (Tôi có thể xin mã đặt chỗ của bạn được không?)
- Khi trả lời lịch sự, bạn đáp: Sure, here you are. (Vâng, của bạn đây ạ.)
Thông tin chuyến bay và hành lý
Các danh từ then chốt bạn cần chú ý nghe tại quầy thủ tục:
- boarding pass: thẻ lên máy bay chứa số ghế (seat) và cổng ra máy bay (gate).
- luggage / baggage: hành lý ký gửi đưa lên bàn cân (scale).
- carry-on: hành lý xách tay mang trực tiếp lên khoang hành khách.
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
hộ chiếu
“Keep your passport safe.”
thẻ lên máy bay
“Keep your boarding pass with your passport.”
hành lý
“Where can I leave my luggage?”
Cái cân
“Please put your luggage on the scale.”
cửa ra máy bay
“Our flight leaves from gate B6.”
Hành lý xách tay
“Is this bag small enough to be a carry-on?”
va li
“His suitcase is heavy.”
Theo bài nghe, Liam được phân cổng ra máy bay nào?
Nhân viên sân bay yêu cầu hành khách làm điều gì?
Điền từ thích hợp để hoàn thiện câu yêu cầu lịch sự: 'Could I ___ your passport, please?'
Hãy nói câu tiếng Anh xin đổi chỗ ngồi cạnh cửa sổ: 'Could I request a window seat, please?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào chỉ chiếc thẻ quan trọng dùng để được phép bước lên máy bay?
Hành khách cần đến đúng cổng trước giờ bay: 'Your flight boards at ___ 14.'
